brand_1_title
brand_2_title
brand_3_title
brand_4_title
brand_5_title
brand_6_title
brand_7_title
brand_8_title
brand_9_title
brand_10_title
Được hỗ trợ bởi google Dịch
 
TTSONE - Biến tầm nhìn thành hiện thực TTSONE - Biến tầm nhìn thành hiện thực

Tư vấn bán hàng

0865 392 066
Còn hàng
Shop bán những sản phẩm giá cực kì tốt và có tính cạnh tranh cao so với các shop khác, sản phẩm rất chi hài lòng

Máy đo độ cứng đa năng Brinell Rockwell Vickers Veiyee HBRV-187.5

Mã nhà sản xuất: HBRV-187.5-178 Thương hiệu: Veiyee
Mã đặt hàng: HBRV-187.5-178
Tồn kho: Yêu cầu đặt hàng
Còn hàng
Giá:
Liên hệ mua hàng
Quý khách bấm ảnh QR QUAN TÂM kênh Zalo TTS để nhận tin báo đơn hàng.
Kinh doanh: 0865 392 066
Kỹ thuật:

Máy đo độ cứng đa năng Brinell Rockwell Vickers Veiyee HBRV-187.5

Veiyee HBRV-187.5 là máy đo độ cứng đa năng để bàn, tích hợp ba phương pháp Brinell, Rockwell và Vickers trong cùng một thiết bị. Model được thiết kế cho phép đo trên mặt phẳng song song của kim loại đen, kim loại màu và hợp kim cứng, giúp phòng thử nghiệm xử lý nhiều nhóm vật liệu mà không phải bố trí ba máy riêng biệt.

Hệ thống sử dụng kính hiển vi đọc 40× cho phép đo vết lõm với độ chính xác cao, trong khi thang Rockwell được đọc trực tiếp trên màn hình quang học. Máy có bảy mức lực thử từ 30 đến 187.5 kgf, chiều cao mẫu tối đa 200 mm và chiều sâu họng 160 mm.

Đặc điểm nổi bật của HBRV-187.5

  • Kết hợp ba phương pháp đo độ cứng Brinell, Rockwell và Vickers trên một thân máy.
  • Dải đo rộng gồm HBS, HBW, HRA, HRB, HRC và HV.
  • Bảy mức lực thử 30; 31.25; 60; 62.5; 100; 150 và 187.5 kgf.
  • Kính hiển vi đọc 40× hỗ trợ đo vết lõm Brinell và Vickers.
  • Giá trị Rockwell được đọc trực tiếp trên màn hình quang học.
  • Kết cấu để bàn cứng vững, phù hợp với hoạt động kiểm tra lặp lại trong phòng QC và xưởng sản xuất.
  • Khoang thử tiếp nhận mẫu cao đến 200 mm; chiều sâu họng 160 mm.
  • Độ chính xác được công bố theo các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế tương ứng cho Rockwell, Brinell và Vickers.

Dải đo độ cứng

Brinell HBS 4–450 HBS
Brinell HBW 4–650 HBW
Rockwell A 20–88 HRA
Rockwell B 20–100 HRB
Rockwell C 20–70 HRC
Vickers 200–1000 HV

Lực thử

Lực thử (N) 294.2; 306.5; 588.4; 612.9; 980.7; 1471; 1839 N
Lực thử (kgf) 30; 31.25; 60; 62.5; 100; 150; 187.5 kgf
Lực nhỏ nhất 30 kgf
Lực lớn nhất 187.5 kgf

Thông số kỹ thuật máy đo độ cứng HBRV-187.5

Model HBRV-187.5
Phương pháp thử Brinell, Rockwell, Vickers
Kiểu lắp đặt Để bàn
Hệ thống đọc Kính hiển vi đọc 40×; thang Rockwell đọc trực tiếp trên màn hình quang học
Chiều cao mẫu tối đa 200 mm
Chiều sâu họng 160 mm
Nguồn điện 220 V, 50/60 Hz
Kích thước 530 × 290 × 490 mm
Khối lượng 95 kg
Tiêu chuẩn độ chính xác GB/T 230.2, GB/T 231.2, ISO 6508-2, ISO 6507-2, ISO 6506-2, ASTM E18, ASTM E10, ASTM E92

Ứng dụng của HBRV-187.5

HBRV-187.5 được dùng để xác định độ cứng Brinell, Rockwell và Vickers của kim loại đen, kim loại màu và hợp kim cứng. Phạm vi này phù hợp với kiểm tra vật liệu đầu vào, đánh giá sau nhiệt luyện, kiểm soát chi tiết gia công và nghiên cứu vật liệu trong nhà máy hoặc phòng thí nghiệm.

Thiết bị phù hợp nhất với mẫu có bề mặt đo phẳng và song song, giúp việc gá mẫu và đọc kết quả ổn định. Khả năng chuyển đổi giữa ba phương pháp trên cùng một máy hữu ích khi phòng QC phải xử lý nhiều loại vật liệu hoặc nhiều yêu cầu tiêu chuẩn khác nhau.

Lưu ý khi lựa chọn

Model HBRV-187.5 là phiên bản đọc Rockwell bằng màn hình quang học và đo vết lõm bằng kính hiển vi 40×. Người dùng nên phân biệt với HBRV-187.5S là phiên bản số hóa khác trong cùng nhóm sản phẩm, đồng thời xác nhận đầu ấn, bi thử, block chuẩn và phụ kiện bàn mẫu theo cấu hình báo giá thực tế.

Kết luận

Máy đo độ cứng HBRV-187.5 nổi bật ở khả năng thử Brinell, Rockwell và Vickers, dải lực 30–187.5 kgf, khoang mẫu cao 200 mm và kết cấu để bàn 95 kg. Đây là lựa chọn phù hợp cho đơn vị cần một máy đa năng, cứng vững và có phạm vi ứng dụng rộng trên kim loại và hợp kim.

Máy đo độ cứng đa năng Brinell Rockwell Vickers Veiyee HBRV-187.5

Veiyee HBRV-187.5 là máy đo độ cứng đa năng để bàn, tích hợp ba phương pháp Brinell, Rockwell và Vickers trong cùng một thiết bị. Model được thiết kế cho phép đo trên mặt phẳng song song của kim loại đen, kim loại màu và hợp kim cứng, giúp phòng thử nghiệm xử lý nhiều nhóm vật liệu mà không phải bố trí ba máy riêng biệt.

Hệ thống sử dụng kính hiển vi đọc 40× cho phép đo vết lõm với độ chính xác cao, trong khi thang Rockwell được đọc trực tiếp trên màn hình quang học. Máy có bảy mức lực thử từ 30 đến 187.5 kgf, chiều cao mẫu tối đa 200 mm và chiều sâu họng 160 mm.

Đặc điểm nổi bật của HBRV-187.5

  • Kết hợp ba phương pháp đo độ cứng Brinell, Rockwell và Vickers trên một thân máy.
  • Dải đo rộng gồm HBS, HBW, HRA, HRB, HRC và HV.
  • Bảy mức lực thử 30; 31.25; 60; 62.5; 100; 150 và 187.5 kgf.
  • Kính hiển vi đọc 40× hỗ trợ đo vết lõm Brinell và Vickers.
  • Giá trị Rockwell được đọc trực tiếp trên màn hình quang học.
  • Kết cấu để bàn cứng vững, phù hợp với hoạt động kiểm tra lặp lại trong phòng QC và xưởng sản xuất.
  • Khoang thử tiếp nhận mẫu cao đến 200 mm; chiều sâu họng 160 mm.
  • Độ chính xác được công bố theo các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế tương ứng cho Rockwell, Brinell và Vickers.

Dải đo độ cứng

Brinell HBS 4–450 HBS
Brinell HBW 4–650 HBW
Rockwell A 20–88 HRA
Rockwell B 20–100 HRB
Rockwell C 20–70 HRC
Vickers 200–1000 HV

Lực thử

Lực thử (N) 294.2; 306.5; 588.4; 612.9; 980.7; 1471; 1839 N
Lực thử (kgf) 30; 31.25; 60; 62.5; 100; 150; 187.5 kgf
Lực nhỏ nhất 30 kgf
Lực lớn nhất 187.5 kgf

Thông số kỹ thuật máy đo độ cứng HBRV-187.5

Model HBRV-187.5
Phương pháp thử Brinell, Rockwell, Vickers
Kiểu lắp đặt Để bàn
Hệ thống đọc Kính hiển vi đọc 40×; thang Rockwell đọc trực tiếp trên màn hình quang học
Chiều cao mẫu tối đa 200 mm
Chiều sâu họng 160 mm
Nguồn điện 220 V, 50/60 Hz
Kích thước 530 × 290 × 490 mm
Khối lượng 95 kg
Tiêu chuẩn độ chính xác GB/T 230.2, GB/T 231.2, ISO 6508-2, ISO 6507-2, ISO 6506-2, ASTM E18, ASTM E10, ASTM E92

Ứng dụng của HBRV-187.5

HBRV-187.5 được dùng để xác định độ cứng Brinell, Rockwell và Vickers của kim loại đen, kim loại màu và hợp kim cứng. Phạm vi này phù hợp với kiểm tra vật liệu đầu vào, đánh giá sau nhiệt luyện, kiểm soát chi tiết gia công và nghiên cứu vật liệu trong nhà máy hoặc phòng thí nghiệm.

Thiết bị phù hợp nhất với mẫu có bề mặt đo phẳng và song song, giúp việc gá mẫu và đọc kết quả ổn định. Khả năng chuyển đổi giữa ba phương pháp trên cùng một máy hữu ích khi phòng QC phải xử lý nhiều loại vật liệu hoặc nhiều yêu cầu tiêu chuẩn khác nhau.

Lưu ý khi lựa chọn

Model HBRV-187.5 là phiên bản đọc Rockwell bằng màn hình quang học và đo vết lõm bằng kính hiển vi 40×. Người dùng nên phân biệt với HBRV-187.5S là phiên bản số hóa khác trong cùng nhóm sản phẩm, đồng thời xác nhận đầu ấn, bi thử, block chuẩn và phụ kiện bàn mẫu theo cấu hình báo giá thực tế.

Kết luận

Máy đo độ cứng HBRV-187.5 nổi bật ở khả năng thử Brinell, Rockwell và Vickers, dải lực 30–187.5 kgf, khoang mẫu cao 200 mm và kết cấu để bàn 95 kg. Đây là lựa chọn phù hợp cho đơn vị cần một máy đa năng, cứng vững và có phạm vi ứng dụng rộng trên kim loại và hợp kim.

Xem thêm Thu gọn

Đánh giá

Chat với TTS
Bạn cần hỗ trợ
Ưu đãi
0865 392 066
Hotline:
02466 748 728
Danh mục
Danh sách so sánh

Giỏ hàng