brand_1_title
brand_2_title
brand_3_title
brand_4_title
brand_5_title
brand_6_title
brand_7_title
brand_8_title
brand_9_title
brand_10_title
Được hỗ trợ bởi google Dịch
 
TTSONE - Biến tầm nhìn thành hiện thực TTSONE - Biến tầm nhìn thành hiện thực

Tư vấn bán hàng

0865 392 066
Còn hàng
Shop bán những sản phẩm giá cực kì tốt và có tính cạnh tranh cao so với các shop khác, sản phẩm rất chi hài lòng

Máy đo độ cứng Micro-Vickers Veiyee HV-1000MPTA

Thương hiệu: Veiyee
Mã đặt hàng: HV-1000MPTA-178
Tồn kho: Yêu cầu đặt hàng
Còn hàng
Giá:
Liên hệ mua hàng
Quý khách bấm ảnh QR QUAN TÂM kênh Zalo TTS để nhận tin báo đơn hàng.
Kinh doanh: 0865 392 066
Kỹ thuật:

Máy đo độ cứng Micro-Vickers Veiyee HV-1000MPTA

Veiyee HV-1000MPTA là máy đo độ cứng Micro-Vickers có turret tự động, máy in tích hợp và chức năng cảnh báo vùng. Thiết bị hỗ trợ Vickers/Knoop trong dải 5–3000 HV, sử dụng 8 mức lực từ 10 gf đến 1000 gf và tự động thực hiện gia tải, giữ tải, dỡ tải.

Đường chéo vết lõm được đo bằng hệ quang học, sau đó dữ liệu từ thị kính vi trắc được nhập vào máy để tính giá trị độ cứng. Model cũng có thể dùng như kính hiển vi kim tương; khi kết nối máy tính, camera CCD và phần mềm tương ứng, hệ thống có thể xử lý ảnh vi độ cứng và truyền kết quả, hình ảnh qua mạng.

Đặc điểm nổi bật của HV-1000MPTA

  • Turret tự động chuyển đổi giữa vật kính và đầu ấn.
  • Tự động gia tải, giữ tải và dỡ tải.
  • 8 mức lực từ 10 gf đến 1000 gf, tương ứng các thang HV0.01 đến HV1.
  • Hỗ trợ hai chế độ thử HV/HK.
  • Tính giá trị độ cứng từ số đo đường chéo nhập vào thiết bị.
  • Máy in tích hợp để in kết quả tại máy.
  • Chức năng cảnh báo vùng/giới hạn.
  • Hệ quang học 100× để quan sát và 400× để đo, phạm vi 0–200 μm.
  • Có chế độ tự động chờ sau 5 phút không sử dụng.
  • Tùy chọn camera CCD và hệ thống xử lý hình ảnh.

Thang đo và lực thử

Thang Vickers HV0.01, HV0.025, HV0.05, HV0.1, HV0.2, HV0.3, HV0.5, HV1
Lực thử (N) 0.098; 0.2452; 0.4903; 0.9807; 1.961; 2.942; 4.904; 9.807 N
Lực thử (gf) 10; 25; 50; 100; 200; 300; 500; 1000 gf
Dải giá trị độ cứng 5–3000 HV

Thông số kỹ thuật Veiyee HV-1000MPTA

Model HV-1000MPTA
Loại thiết bị Máy đo độ cứng Micro-Vickers
Chế độ thử HV/HK
Chọn lực thử Xoay tay quay chọn lực; lực hiện tại hiển thị trên màn hình
Điều khiển tải Tự động gia tải, giữ tải và dỡ tải
Turret Tự động
Thời gian giữ tải Điều chỉnh 1–60 s, bước tăng 5 s
Phương pháp đọc Nhập dữ liệu đo từ thị kính vi trắc vào máy để nhận giá trị độ cứng
Chiều cao mẫu tối đa 110 mm
Khoảng cách từ tâm vết lõm đến thành máy 110 mm
Hệ quang học Vật kính 10× quan sát, 40× đo; độ chia 0.025 μm
Tổng độ phóng đại 100× quan sát; 400× đo
Phạm vi đo quang học 0–200 μm
Bàn tọa độ XY 100 × 100 mm; hành trình 25 × 25 mm; độ phân giải 0.01 mm
Nguồn sáng 12 V/20 W; điều chỉnh độ sáng PWM
Tiết kiệm năng lượng Tự động chờ sau 5 phút không sử dụng
Nguồn điện 220 V, 50 Hz; tổng công suất 100 W
Kích thước tổng thể 525 × 330 × 620 mm
Khối lượng 36 kg
Cấu hình đặc biệt Máy in tích hợp; cảnh báo vùng/giới hạn
Tiêu chuẩn trong bảng thông số GB/T 4340.2, ISO 6507, ASTM E92

Phần mô tả của nhà sản xuất đồng thời nêu thiết kế theo GB/T 4340.2-2012, ISO 6507-2 và ASTM E384. Người dùng nên đối chiếu phiên bản tiêu chuẩn yêu cầu với hồ sơ kỹ thuật và chứng nhận đi kèm thiết bị trước khi đưa vào quy trình kiểm tra.

Cấu hình tiêu chuẩn

  • Thân máy đo độ cứng Vickers: 1 bộ; đầu ấn Vickers: 1 chiếc.
  • Vật kính 10× và 40×: mỗi loại 1 chiếc.
  • Hộp phụ kiện: 1 hộp; thị kính vi trắc số 10×: 1 chiếc.
  • Bàn thử tọa độ chữ thập: 1 chiếc; vít cân bằng M10×25: 4 chiếc; nivo: 1 chiếc.
  • Khóa lục giác 2.5 mm và 3 mm: mỗi loại 1 chiếc.
  • Tua vít Phillips 5×75 và tua vít dẹt 5×75: mỗi loại 1 chiếc.
  • Block chuẩn Vickers 700–800HV1: 1 block; block chuẩn 400–600HV0.2: 1 block.
  • Nắp che bụi: 1 chiếc; cầu chì 2A dự phòng: 2 chiếc; bóng halogen 12 V/20 W dự phòng: 1 chiếc; dây nguồn: 1 dây.
  • Bàn thử mẫu mỏng, kìm mũi phẳng và bàn thử dây mảnh: mỗi loại 1 chiếc.
  • Vít lục giác M5×12 bằng thép không gỉ: 4 chiếc.
  • Khối chữ V lớn và khối chữ V nhỏ: mỗi loại 1 chiếc.
  • Chứng nhận phù hợp, hướng dẫn sử dụng và packing list: mỗi loại 1 bản.

Phụ kiện tùy chọn

  • Block độ cứng bổ sung.
  • Hệ thống xử lý hình ảnh CCD.

Ứng dụng

HV-1000MPTA được thiết kế để đo độ cứng Vickers hoặc Knoop của chi tiết kim loại rất nhỏ, lát mỏng, lá kim loại, lớp tôi cứng, lớp mạ điện, lớp thấm nitơ, lớp thấm cacbon và lớp thấm xyanua. Thiết bị cũng có thể thử trang sức, gốm và thủy tinh trong các trường hợp vật liệu không phù hợp với lực thử lớn.

Turret tự động hỗ trợ chuyển nhanh giữa thao tác quan sát và tạo vết lõm, trong khi máy in tích hợp phù hợp với nhu cầu lưu kết quả tại chỗ. Tùy chọn CCD phù hợp khi phòng thử nghiệm cần xử lý ảnh, lưu hình vết lõm hoặc truyền dữ liệu qua mạng.

Kết luận

Máy đo độ cứng Micro-Vickers Veiyee HV-1000MPTA kết hợp dải lực 10–1000 gf, turret tự động, máy in tích hợp và hệ quang 100×/400×. Model phù hợp khi cần đo HV/HK trên mẫu mỏng hoặc lớp bề mặt, đồng thời muốn giảm thao tác chuyển vật kính/đầu ấn nhưng vẫn đọc đường chéo bằng thị kính vi trắc và nhập dữ liệu vào máy.

Máy đo độ cứng Micro-Vickers Veiyee HV-1000MPTA

Veiyee HV-1000MPTA là máy đo độ cứng Micro-Vickers có turret tự động, máy in tích hợp và chức năng cảnh báo vùng. Thiết bị hỗ trợ Vickers/Knoop trong dải 5–3000 HV, sử dụng 8 mức lực từ 10 gf đến 1000 gf và tự động thực hiện gia tải, giữ tải, dỡ tải.

Đường chéo vết lõm được đo bằng hệ quang học, sau đó dữ liệu từ thị kính vi trắc được nhập vào máy để tính giá trị độ cứng. Model cũng có thể dùng như kính hiển vi kim tương; khi kết nối máy tính, camera CCD và phần mềm tương ứng, hệ thống có thể xử lý ảnh vi độ cứng và truyền kết quả, hình ảnh qua mạng.

Đặc điểm nổi bật của HV-1000MPTA

  • Turret tự động chuyển đổi giữa vật kính và đầu ấn.
  • Tự động gia tải, giữ tải và dỡ tải.
  • 8 mức lực từ 10 gf đến 1000 gf, tương ứng các thang HV0.01 đến HV1.
  • Hỗ trợ hai chế độ thử HV/HK.
  • Tính giá trị độ cứng từ số đo đường chéo nhập vào thiết bị.
  • Máy in tích hợp để in kết quả tại máy.
  • Chức năng cảnh báo vùng/giới hạn.
  • Hệ quang học 100× để quan sát và 400× để đo, phạm vi 0–200 μm.
  • Có chế độ tự động chờ sau 5 phút không sử dụng.
  • Tùy chọn camera CCD và hệ thống xử lý hình ảnh.

Thang đo và lực thử

Thang Vickers HV0.01, HV0.025, HV0.05, HV0.1, HV0.2, HV0.3, HV0.5, HV1
Lực thử (N) 0.098; 0.2452; 0.4903; 0.9807; 1.961; 2.942; 4.904; 9.807 N
Lực thử (gf) 10; 25; 50; 100; 200; 300; 500; 1000 gf
Dải giá trị độ cứng 5–3000 HV

Thông số kỹ thuật Veiyee HV-1000MPTA

Model HV-1000MPTA
Loại thiết bị Máy đo độ cứng Micro-Vickers
Chế độ thử HV/HK
Chọn lực thử Xoay tay quay chọn lực; lực hiện tại hiển thị trên màn hình
Điều khiển tải Tự động gia tải, giữ tải và dỡ tải
Turret Tự động
Thời gian giữ tải Điều chỉnh 1–60 s, bước tăng 5 s
Phương pháp đọc Nhập dữ liệu đo từ thị kính vi trắc vào máy để nhận giá trị độ cứng
Chiều cao mẫu tối đa 110 mm
Khoảng cách từ tâm vết lõm đến thành máy 110 mm
Hệ quang học Vật kính 10× quan sát, 40× đo; độ chia 0.025 μm
Tổng độ phóng đại 100× quan sát; 400× đo
Phạm vi đo quang học 0–200 μm
Bàn tọa độ XY 100 × 100 mm; hành trình 25 × 25 mm; độ phân giải 0.01 mm
Nguồn sáng 12 V/20 W; điều chỉnh độ sáng PWM
Tiết kiệm năng lượng Tự động chờ sau 5 phút không sử dụng
Nguồn điện 220 V, 50 Hz; tổng công suất 100 W
Kích thước tổng thể 525 × 330 × 620 mm
Khối lượng 36 kg
Cấu hình đặc biệt Máy in tích hợp; cảnh báo vùng/giới hạn
Tiêu chuẩn trong bảng thông số GB/T 4340.2, ISO 6507, ASTM E92

Phần mô tả của nhà sản xuất đồng thời nêu thiết kế theo GB/T 4340.2-2012, ISO 6507-2 và ASTM E384. Người dùng nên đối chiếu phiên bản tiêu chuẩn yêu cầu với hồ sơ kỹ thuật và chứng nhận đi kèm thiết bị trước khi đưa vào quy trình kiểm tra.

Cấu hình tiêu chuẩn

  • Thân máy đo độ cứng Vickers: 1 bộ; đầu ấn Vickers: 1 chiếc.
  • Vật kính 10× và 40×: mỗi loại 1 chiếc.
  • Hộp phụ kiện: 1 hộp; thị kính vi trắc số 10×: 1 chiếc.
  • Bàn thử tọa độ chữ thập: 1 chiếc; vít cân bằng M10×25: 4 chiếc; nivo: 1 chiếc.
  • Khóa lục giác 2.5 mm và 3 mm: mỗi loại 1 chiếc.
  • Tua vít Phillips 5×75 và tua vít dẹt 5×75: mỗi loại 1 chiếc.
  • Block chuẩn Vickers 700–800HV1: 1 block; block chuẩn 400–600HV0.2: 1 block.
  • Nắp che bụi: 1 chiếc; cầu chì 2A dự phòng: 2 chiếc; bóng halogen 12 V/20 W dự phòng: 1 chiếc; dây nguồn: 1 dây.
  • Bàn thử mẫu mỏng, kìm mũi phẳng và bàn thử dây mảnh: mỗi loại 1 chiếc.
  • Vít lục giác M5×12 bằng thép không gỉ: 4 chiếc.
  • Khối chữ V lớn và khối chữ V nhỏ: mỗi loại 1 chiếc.
  • Chứng nhận phù hợp, hướng dẫn sử dụng và packing list: mỗi loại 1 bản.

Phụ kiện tùy chọn

  • Block độ cứng bổ sung.
  • Hệ thống xử lý hình ảnh CCD.

Ứng dụng

HV-1000MPTA được thiết kế để đo độ cứng Vickers hoặc Knoop của chi tiết kim loại rất nhỏ, lát mỏng, lá kim loại, lớp tôi cứng, lớp mạ điện, lớp thấm nitơ, lớp thấm cacbon và lớp thấm xyanua. Thiết bị cũng có thể thử trang sức, gốm và thủy tinh trong các trường hợp vật liệu không phù hợp với lực thử lớn.

Turret tự động hỗ trợ chuyển nhanh giữa thao tác quan sát và tạo vết lõm, trong khi máy in tích hợp phù hợp với nhu cầu lưu kết quả tại chỗ. Tùy chọn CCD phù hợp khi phòng thử nghiệm cần xử lý ảnh, lưu hình vết lõm hoặc truyền dữ liệu qua mạng.

Kết luận

Máy đo độ cứng Micro-Vickers Veiyee HV-1000MPTA kết hợp dải lực 10–1000 gf, turret tự động, máy in tích hợp và hệ quang 100×/400×. Model phù hợp khi cần đo HV/HK trên mẫu mỏng hoặc lớp bề mặt, đồng thời muốn giảm thao tác chuyển vật kính/đầu ấn nhưng vẫn đọc đường chéo bằng thị kính vi trắc và nhập dữ liệu vào máy.

Xem thêm Thu gọn

Đánh giá

Chat với TTS
Bạn cần hỗ trợ
Ưu đãi
0865 392 066
Hotline:
02466 748 728
Danh mục
Danh sách so sánh

Giỏ hàng