brand_1_title
brand_2_title
brand_3_title
brand_4_title
brand_5_title
brand_6_title
brand_7_title
brand_8_title
brand_9_title
brand_10_title
Được hỗ trợ bởi google Dịch
 
TTSONE - Biến tầm nhìn thành hiện thực TTSONE - Biến tầm nhìn thành hiện thực

Tư vấn bán hàng

0865 392 066

Bài viết xem nhiều

Bạn đã xem

EVO Cam Series: đặc điểm, độ phóng đại và ứng dụng kiểm tra chất lượng

07/09/2026

EVO Cam Series: đặc điểm, độ phóng đại và ứng dụng kiểm tra chất lượng

EVO Cam Series là dòng kính hiển vi số Full HD của Vision Engineering dành cho kiểm tra trực quan, phân tích lỗi, đo tham chiếu và ghi nhận hình ảnh trong sản xuất. Hệ thống kết hợp zoom quang học 30:1, lấy nét tự động hoặc thủ công, nhiều lựa chọn vật kính và chân đế để đáp ứng từ quan sát mẫu diện rộng đến kiểm tra chi tiết nhỏ.

Điểm đáng chú ý của EVO Cam không chỉ nằm ở độ phóng đại. Thiết bị được phát triển theo hướng chuẩn hóa thao tác giữa nhiều người dùng và nhiều trạm kiểm tra: cài đặt có thể lưu thành preset, hình ảnh được hiển thị trực tiếp trên màn hình, dữ liệu có thể chụp lại và các chức năng như overlay, so sánh ảnh hoặc focus stacking được cung cấp tùy phiên bản. Với doanh nghiệp, đây là nền tảng linh hoạt để xây dựng trạm digital inspection theo đúng mẫu, lỗi và quy trình QC.

EVO Cam Series: đặc điểm, độ phóng đại và ứng dụng kiểm tra chất lượng

EVO Cam Series là gì?

EVO Cam Series là hệ thống digital microscope trong đó camera thu hình qua cụm quang học rồi xuất hình ảnh Full HD lên màn hình. Người vận hành quan sát ở tư thế tự nhiên, nhiều người có thể cùng xem và kết quả có thể được lưu để trao đổi giữa QC, kỹ thuật, sản xuất hoặc nhà cung cấp.

Dòng sản phẩm gồm các cấu hình như EVO Cam II và EVO Cam ICON. EVO Cam II hướng tới các workflow cần nhiều công cụ số hơn, trong khi EVO Cam ICON phù hợp với nhu cầu quan sát và ghi nhận hình ảnh đơn giản hơn. Cấu hình cuối cùng còn phụ thuộc vào vật kính, wide-field lens, stand, illumination và phụ kiện quan sát góc xiên.

Đặc điểm nổi bật của kính hiển vi số EVO Cam

  • Zoom quang học 30:1: cho phép chuyển nhanh giữa quan sát tổng thể và chi tiết mà không phải thay đổi liên tục cấu hình quang học.
  • Hình ảnh Full HD: camera 1920 × 1080 sử dụng cảm biến CMOS 1/2.8 inch, tốc độ khung hình có thể chuyển đổi 50 fps hoặc 60 fps.
  • Lấy nét linh hoạt: hỗ trợ auto focus và manual focus để phù hợp mẫu phẳng, mẫu có chiều cao hoặc vùng cần khóa nét.
  • Lưu và chia sẻ hình ảnh: hình ảnh có thể được chụp trực tiếp vào USB hoặc qua máy tính kết nối USB 3.0, tùy workflow.
  • Nhiều lựa chọn quang học: objective cho độ phóng đại cao và wide-field lens cho trường nhìn rộng, khoảng làm việc lớn.
  • Cấu hình stand đa dạng: gồm ergo stand, multi-axis stand, single-arm boom, double boom và articulated arm.
  • Tùy chọn kiểm tra nâng cao: rotating viewer 360°, focus stacking, UV ring light, chiếu sáng dưới và floating stage.

Độ phóng đại EVO Cam được hiểu như thế nào?

Độ phóng đại hiển thị của digital microscope chịu ảnh hưởng đồng thời bởi cấu hình quang học, digital zoom và kích thước màn hình. Vì vậy, một con số phóng đại lớn không tự động đồng nghĩa với việc nhìn thấy thêm chi tiết. Khả năng phân giải của quang học, độ ổn định của stand, ánh sáng và chất lượng màn hình mới quyết định hình ảnh có hữu ích cho kiểm tra hay không.

Theo thông tin sản phẩm của Vision Engineering, EVO Cam có zoom quang học 30:1, độ phóng đại quang học có thể đạt tới khoảng 725x tùy cấu hình; digital zoom 12x có thể đưa mức phóng đại hiển thị lên cao hơn. Trong thực tế QC, doanh nghiệp nên chọn dải làm việc vừa đủ để nhìn rõ lỗi, đồng thời vẫn giữ field of view và working distance phù hợp.

Bảng lựa chọn vật kính tiêu chuẩn

Vật kính Dải phóng đại trên màn hình 24 inch Working distance Field of view lớn nhất
0.45x 2.3x–68x 160 mm 241 × 134 mm
0.62x 3.1x–93.7x 106 mm 173 × 96 mm
1.0x 5.0x–151.2x 85 mm 88 × 57 mm
1.5x 7.6x–226.8x 43 mm 45 × 36 mm
2.0x 10x–302.4x 29 mm 37 × 27 mm

Bảng trên cho thấy sự đánh đổi trực tiếp giữa độ phóng đại, trường nhìn và khoảng làm việc. Vật kính 0.45x phù hợp hơn khi cần quan sát PCB hoặc cụm chi tiết lớn; vật kính 1.5x–2.0x phù hợp khi ưu tiên chi tiết nhỏ nhưng sẽ giảm không gian đưa dụng cụ vào mẫu.

Wide-field lens dành cho mẫu lớn

Khi cần quan sát vùng rộng hoặc mẫu có kích thước lớn, EVO Cam có thể sử dụng wide-field lens. Các lựa chọn 2, 3, 4 và 5 dioptre cung cấp working distance lần lượt khoảng 500 mm, 330 mm, 245 mm và 197 mm. Field of view lớn nhất có thể đạt 600 × 350 mm với lens 2 dioptre.

Cấu hình này hữu ích với bảng mạch lớn, cụm lắp ráp, chi tiết cơ khí cồng kềnh hoặc các công việc cần khoảng trống thao tác. Thay vì chạy theo độ phóng đại tối đa, kỹ sư nên xác định kích thước vùng cần bao quát và khoảng cách cần thiết cho đồ gá trước.

EVO Cam II và EVO Cam ICON khác nhau ở đâu?

Tính năng EVO Cam II EVO Cam ICON
Chụp và xem lại hình ảnh
Auto focus và manual focus
Hiệu chuẩn/đo một điểm
Hiệu chuẩn/đo nhiều điểm Không
Focus stacking Không
Overlay và image comparison Không
Supervisor mode và metadata Không

Nếu trạm chỉ cần xem và lưu hình ảnh, EVO Cam ICON có thể đáp ứng theo cấu hình phù hợp. Nếu doanh nghiệp muốn chuẩn hóa cài đặt, đo nhiều điểm, dùng overlay, so sánh mẫu chuẩn hoặc xử lý mẫu có chiều cao bằng focus stacking, EVO Cam II là lựa chọn nên được ưu tiên đánh giá.

Focus stacking hỗ trợ mẫu có chiều sâu ra sao?

Ở độ phóng đại cao, depth of field thường giảm và chỉ một phần của mẫu nằm trong vùng nét. Focus stacking chụp nhiều ảnh tại các mặt phẳng lấy nét khác nhau rồi kết hợp thành một hình ảnh có vùng rõ lớn hơn. Chức năng này đặc biệt hữu ích với chân linh kiện, mối hàn, bề mặt gia công hoặc mẫu nhiều lớp.

Focus stacking không thay thế cảm nhận chiều sâu stereo và cũng không sửa được mọi vấn đề về ánh sáng. Mẫu cần ổn định trong quá trình chụp, còn số lớp và bước lấy nét phải phù hợp với chiều cao thực tế.

Rotating viewer 360° dùng khi nào?

Tùy chọn 360° Optical Viewer cho EVO Cam II cho phép quan sát xung quanh chi tiết mà không phải liên tục xoay mẫu. Ở chế độ rotating view, dải phóng đại công bố là 19x–105x, working distance 35.5 mm và góc nhìn 34°. Chế độ direct view có dải 28x–151x với working distance 56.5 mm.

Phụ kiện này phù hợp khi cần kiểm tra cạnh, chân linh kiện, bavia hoặc hình học bên ngoài của chi tiết. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần thử trên đồ gá thật để bảo đảm khoảng cách và góc tiếp cận không bị cản.

Ứng dụng EVO Cam Series trong kiểm tra chất lượng

  • Kiểm tra PCB, mối hàn, chân linh kiện, connector và lỗi lắp ráp.
  • Phân tích bề mặt chi tiết cơ khí, bavia, vết xước và sai hỏng gia công.
  • Kiểm tra linh kiện nhựa, cao su, bao bì và chi tiết đúc.
  • Quan sát mẫu phòng thí nghiệm, R&D và đối chứng mẫu chuẩn.
  • Chụp ảnh lỗi cho báo cáo QC, supplier quality và đào tạo nội bộ.
  • Thực hiện đo tham chiếu, overlay và so sánh hình ảnh khi yêu cầu phù hợp.

Cách xây dựng cấu hình EVO Cam phù hợp

  1. Chuẩn bị mẫu tốt, mẫu lỗi và xác định chi tiết nhỏ nhất cần phát hiện.
  2. Đo kích thước vùng cần quan sát để chọn field of view.
  3. Xác định khoảng làm việc cần cho nhíp, mỏ hàn, đồ gá hoặc dụng cụ.
  4. Thử objective và wide-field lens ở các mức zoom thực tế.
  5. Đánh giá ánh sáng phản xạ, truyền qua, xiên hoặc UV trên đúng vật liệu.
  6. Chọn stand theo kích thước mẫu, tần suất di chuyển và độ ổn định cần thiết.
  7. Xác nhận nhu cầu focus stacking, overlay, measurement, image comparison và phân quyền cài đặt.

Những lưu ý trước khi đầu tư

Digital zoom chủ yếu phóng lớn dữ liệu hình ảnh đã có, vì vậy không nên dùng mức zoom số cực đại làm tiêu chí mua hàng. Doanh nghiệp nên đánh giá ảnh ở dải quang học làm việc, kiểm tra độ rõ của đúng loại lỗi và xác nhận khả năng lặp lại giữa nhiều người vận hành.

Nếu nhiệm vụ cần cảm nhận chiều sâu liên tục để rework hoặc lắp ráp tinh, nên so sánh EVO Cam với kính stereo như Mantis, Lynx EVO hoặc giải pháp digital stereo 3D. Nếu cần đo chính xác có truy xuất, hệ thống metrology chuyên dụng có thể phù hợp hơn chức năng đo tham chiếu trên digital microscope.

Kết luận

EVO Cam Series là nền tảng kính hiển vi số Full HD linh hoạt cho visual inspection và kiểm tra chất lượng. Zoom quang học 30:1, nhiều objective và wide-field lens, lựa chọn stand đa dạng cùng các tùy chọn focus stacking, overlay và viewer 360° giúp hệ thống thích ứng với nhiều loại mẫu.

Để lựa chọn đúng, doanh nghiệp cần cân bằng bốn yếu tố: chi tiết nhỏ nhất, field of view, working distance và luồng dữ liệu QC. Một buổi demo trên mẫu thật sẽ cho thấy cấu hình nào tạo hình ảnh hữu ích nhất, thao tác thuận tiện nhất và tránh đầu tư thừa độ phóng đại.

Thảo luận về chủ đề này
Chat với TTS
Bạn cần hỗ trợ
Ưu đãi
0865 392 066
Hotline:
02466 748 728
Danh mục
Danh sách so sánh

Giỏ hàng