brand_1_title
brand_2_title
brand_3_title
brand_4_title
brand_5_title
brand_6_title
brand_7_title
brand_8_title
brand_9_title
brand_10_title
Được hỗ trợ bởi google Dịch
 
TTSONE - Biến tầm nhìn thành hiện thực TTSONE - Biến tầm nhìn thành hiện thực

Tư vấn bán hàng

0865 392 066

Bài viết xem nhiều

Bạn đã xem

Các dự án điện gió lớn tại Việt Nam hiện nay

11/08/2026

Các dự án điện gió lớn tại Việt Nam hiện nay

Dự án điện gió Việt Nam đang bước sang giai đoạn phát triển mới, từ các trang trại điện gió trên bờ và gần bờ đã vận hành sang các dự án quy mô lớn hơn, gắn chặt với năng lực lưới điện, quy hoạch nguồn điện và mục tiêu chuyển dịch năng lượng. Việc đánh giá một dự án “lớn” không chỉ dựa trên công suất lắp đặt mà còn phải xem xét tổng mức đầu tư, số lượng tuabin, quy mô hạ tầng đấu nối, sản lượng dự kiến và vai trò của dự án đối với hệ thống điện khu vực.

Trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, Việt Nam tiếp tục ưu tiên phát triển điện gió trên bờ, gần bờ và ngoài khơi. Mục tiêu đến năm 2030 đối với điện gió trên bờ và gần bờ được đặt ở quy mô hàng chục nghìn MW, trong khi điện gió ngoài khơi phục vụ nhu cầu trong nước được định hướng phát triển mạnh trong giai đoạn 2030–2035. Điều này cho thấy danh sách các dự án điện gió đáng chú ý sẽ còn thay đổi nhanh trong những năm tới.

Các dự án điện gió lớn tại Việt Nam hiện nay

Bức tranh phát triển dự án điện gió tại Việt Nam

Các dự án điện gió tại Việt Nam tập trung nhiều ở khu vực có tài nguyên gió tốt như dải ven biển miền Trung, Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long. Những khu vực này thường có điều kiện gió tương đối thuận lợi, quỹ đất hoặc mặt nước phù hợp và khả năng hình thành các cụm dự án quy mô lớn.

Tuy nhiên, tiềm năng gió chỉ là điều kiện ban đầu. Một dự án có thể triển khai hiệu quả hay không còn phụ thuộc vào quy hoạch, khả năng giải tỏa công suất, đường vận chuyển thiết bị siêu trường siêu trọng, điều kiện địa chất, thủ tục đất đai, môi trường, phương án đấu nối và khả năng huy động vốn.

Một số dự án và cụm dự án điện gió đáng chú ý

Cụm điện gió Phú Cường 1A và 1B

Cụm điện gió Phú Cường 1A và 1B là một dự án quy mô lớn đang được triển khai tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Theo thông tin công bố trong năm 2026, cụm dự án có tổng công suất 200 MW. Quy mô này cho thấy xu hướng phát triển các dự án theo cụm, sử dụng chung một phần hạ tầng truyền tải và dịch vụ kỹ thuật để tối ưu chi phí đầu tư.

Đối với các cụm điện gió công suất lớn, bài toán quan trọng không chỉ là lắp đặt tuabin mà còn là tổ chức trạm biến áp, đường dây 220 kV hoặc cấp điện áp phù hợp, đồng bộ tiến độ giữa nguồn và lưới, đồng thời quản lý vận chuyển thiết bị trên toàn tuyến từ cảng đến công trường.

Nhà máy điện gió số 4 công suất 350 MW

Một dự án khác được khởi công trong năm 2026 có công suất 350 MW với 56 tuabin. Với quy mô hàng trăm MW, dự án đòi hỏi năng lực quản lý EPC, giải phóng mặt bằng, thiết kế nền móng, hạ tầng truyền tải và tổ chức thi công ở mức cao hơn nhiều so với một trang trại điện gió nhỏ.

Các dự án quy mô này cũng tạo ra yêu cầu lớn về bảo trì sau khi vận hành. Hệ thống SCADA, giám sát tình trạng, quản lý phụ tùng, kế hoạch cần cẩu sửa chữa lớn và đội ngũ kỹ thuật tại chỗ phải được xây dựng từ sớm để hạn chế thời gian dừng máy.

Điện gió Hướng Phùng 1

Nhà máy điện gió Hướng Phùng 1 tại Quảng Trị có công suất 30 MW, gồm 6 tuabin. Dự án được triển khai trong khu vực có địa hình đặc thù, vì vậy công tác mặt bằng, đường công vụ, móng tuabin và tổ chức thi công đóng vai trò rất quan trọng.

Dù công suất không thuộc nhóm lớn nhất nếu chỉ so sánh theo MW, Hướng Phùng 1 là ví dụ tiêu biểu cho nhóm dự án điện gió trên bờ đang tiếp tục được đầu tư theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh. Dự án cho thấy dư địa phát triển vẫn còn tại các hành lang gió tốt nếu hạ tầng lưới và thủ tục đầu tư được xử lý đồng bộ.

Điện gió Công Hải 1 – giai đoạn 2

Dự án Công Hải 1 – giai đoạn 2 có công suất 25 MW với 5 tuabin. Dự án tiếp tục bổ sung nguồn điện tái tạo tại khu vực có điều kiện gió thuận lợi, đồng thời tận dụng kinh nghiệm phát triển từ các giai đoạn và dự án năng lượng đã có.

Đối với dự án mở rộng hoặc triển khai theo giai đoạn, lợi thế thường nằm ở kinh nghiệm khảo sát, dữ liệu gió, khả năng sử dụng hạ tầng hiện hữu và hiểu biết về điều kiện thi công địa phương. Tuy nhiên, chủ đầu tư vẫn phải đánh giá lại khả năng tiếp nhận của lưới điện và các yêu cầu pháp lý tại thời điểm thực hiện.

Bảng so sánh nhanh một số dự án đang được chú ý

Dự án/cụm dự án Quy mô công suất công bố Đặc điểm đáng chú ý
Phú Cường 1A và 1B 200 MW Cụm dự án lớn, yêu cầu đồng bộ trạm và lưới truyền tải
Nhà máy điện gió số 4 350 MW Quy mô hàng trăm MW, số lượng tuabin lớn
Hướng Phùng 1 30 MW Điện gió trên bờ, triển khai tại địa hình đặc thù
Công Hải 1 – giai đoạn 2 25 MW Mở rộng nguồn điện gió theo giai đoạn

Vì sao quy mô công suất không phải tiêu chí duy nhất?

Khi so sánh dự án điện gió Việt Nam, công suất MW là chỉ tiêu dễ nhìn nhất nhưng chưa phản ánh đầy đủ độ phức tạp của dự án. Hai dự án có cùng công suất có thể có tổng mức đầu tư, sản lượng và chi phí vận hành rất khác nhau.

  • Chất lượng tài nguyên gió: quyết định hệ số công suất và sản lượng điện thực tế.
  • Địa hình và địa chất: ảnh hưởng thiết kế móng, đường thi công và chi phí lắp dựng.
  • Khoảng cách đấu nối: càng xa trạm điện, chi phí đường dây và tổn thất càng lớn.
  • Loại tuabin: công suất đơn máy, đường kính rotor và độ cao trục ảnh hưởng số lượng tuabin cần lắp.
  • Điều kiện vận chuyển: cánh dài và thiết bị nặng có thể yêu cầu cải tạo đường, cầu hoặc cảng.
  • Khả năng giải tỏa công suất: quyết định mức độ khai thác nguồn điện sau khi dự án hoàn thành.

Quy hoạch điện VIII tác động thế nào đến các dự án?

Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đặt ra quy mô phát triển lớn cho điện gió trong hệ thống điện quốc gia. Điện gió trên bờ và gần bờ được định hướng tăng mạnh đến năm 2030. Điện gió ngoài khơi được kỳ vọng trở thành nguồn điện quan trọng trong giai đoạn tiếp theo.

Điều này tạo cơ hội cho các nhà đầu tư, nhà thầu EPC, đơn vị khảo sát, doanh nghiệp logistics, đơn vị cung cấp thiết bị điện và dịch vụ bảo trì. Đồng thời, quy mô nguồn điện tăng nhanh cũng đặt áp lực lên lưới truyền tải. Việc phát triển nguồn phải đi cùng trạm biến áp, đường dây và giải pháp vận hành hệ thống.

Những hạng mục chính trong một dự án điện gió lớn

  1. Khảo sát tài nguyên gió: cột đo gió, LiDAR hoặc SoDAR, xử lý dữ liệu và đánh giá dài hạn.
  2. Khảo sát địa hình – địa chất: phục vụ thiết kế móng, đường nội bộ, bãi cẩu và công trình điện.
  3. Thiết kế vi mô: xác định vị trí tuabin, hạn chế bóng gió và tối ưu sản lượng.
  4. Hạ tầng giao thông: cảng, đường vận chuyển, cầu, bán kính cong và độ dốc.
  5. Tuabin và móng: thiết bị chính quyết định phần lớn hiệu quả kỹ thuật của dự án.
  6. Hệ thống điện: cáp nội bộ, trạm biến áp, đường dây và thiết bị bảo vệ.
  7. SCADA và điều khiển: theo dõi công suất, cảnh báo, trạng thái và dữ liệu vận hành.
  8. O&M: bảo trì định kỳ, sửa chữa lớn, quản lý phụ tùng và giám sát tình trạng.

Thách thức thường gặp khi phát triển dự án điện gió quy mô lớn

Giải tỏa công suất

Nếu nhiều dự án cùng đấu nối vào một khu vực, hạ tầng truyền tải có thể trở thành điểm nghẽn. Vì vậy, đánh giá đấu nối cần thực hiện ngay từ giai đoạn tiền khả thi và phải cập nhật khi quy hoạch lưới thay đổi.

Vận chuyển tuabin

Tuabin thế hệ mới có cánh dài và các cấu kiện lớn. Vận chuyển qua khu dân cư, đèo dốc hoặc cầu có tải trọng hạn chế có thể làm tăng đáng kể chi phí. Khảo sát tuyến phải được thực hiện trước khi chốt cấu hình thiết bị.

Tiến độ thủ tục

Dự án điện gió liên quan đến nhiều thủ tục về đầu tư, đất đai, môi trường, xây dựng, điện lực và đấu nối. Mỗi thay đổi về vị trí tuabin hoặc đường dây có thể kéo theo cập nhật hồ sơ kỹ thuật và pháp lý.

Biến động chi phí vốn và thiết bị

Điện gió là dự án có vốn đầu tư ban đầu lớn. Chi phí tài chính, tỷ giá, vận chuyển, giá thép, thiết bị điện và dịch vụ lắp dựng đều có thể tác động đến hiệu quả kinh tế.

Xu hướng dự án điện gió trong giai đoạn tới

Các dự án mới có xu hướng tăng công suất đơn máy, mở rộng quy mô cụm và sử dụng hệ thống giám sát số hóa để giảm chi phí vòng đời. Ở khu vực trên bờ, nhà đầu tư sẽ ưu tiên các vị trí còn tài nguyên tốt nhưng phải kiểm soát chặt hơn vấn đề đấu nối và sử dụng đất.

Ở khu vực biển, điện gió ngoài khơi mở ra một thị trường lớn cho khảo sát địa vật lý, địa kỹ thuật, cảng chuyên dụng, tàu dịch vụ, cáp ngầm và kết cấu móng. Tuy nhiên, đây cũng là phân khúc yêu cầu khung pháp lý, cơ chế lựa chọn nhà đầu tư và chuỗi cung ứng phức tạp hơn.

Kết luận

Các dự án điện gió lớn tại Việt Nam hiện nay phản ánh quá trình chuyển từ phát triển từng dự án riêng lẻ sang hình thành các cụm nguồn điện tái tạo quy mô lớn và yêu cầu đồng bộ cao hơn với lưới điện. Quy mô công suất ngày càng tăng, nhưng hiệu quả dự án vẫn phụ thuộc vào chất lượng khảo sát, thiết kế, đấu nối và năng lực quản lý vòng đời.

Đối với doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng điện gió, cơ hội không chỉ nằm ở tuabin mà còn ở khảo sát, xây dựng, trạm điện, đường dây, logistics, đo lường, giám sát và bảo trì. Đây là nền tảng để thị trường điện gió Việt Nam phát triển theo hướng chuyên nghiệp và bền vững hơn.

Thảo luận về chủ đề này
Chat với TTS
Bạn cần hỗ trợ
Ưu đãi
0865 392 066
Hotline:
02466 748 728
Danh mục
Danh sách so sánh

Giỏ hàng