brand_1_title
brand_2_title
brand_3_title
brand_4_title
brand_5_title
brand_6_title
brand_7_title
brand_8_title
brand_9_title
brand_10_title
Được hỗ trợ bởi google Dịch
 
TTSONE - Biến tầm nhìn thành hiện thực TTSONE - Biến tầm nhìn thành hiện thực

Tư vấn bán hàng

0865 392 066

Bài viết xem nhiều

Bạn đã xem

Báo giá keo và nhựa epoxy Gurit chính hãng cho composite

10/07/2026

Báo giá keo và nhựa epoxy Gurit chính hãng cho composite

Báo giá keo và nhựa epoxy Gurit cần được xây dựng theo đúng mã sản phẩm, tổ hợp resin–hardener, quy cách đóng gói, số lượng và điều kiện giao hàng. Với vật liệu composite, chỉ hỏi giá theo tên dòng như Spabond, BondPro, Ampreg, PRIME, StrucPro hoặc AMPRO là chưa đủ, bởi mỗi dòng có nhiều lựa chọn phục vụ công nghệ, thời gian thao tác và yêu cầu đóng rắn khác nhau.

TTS tiếp nhận nhu cầu từ doanh nghiệp sản xuất, xưởng composite, đơn vị đóng tàu, nhà máy điện gió, viện nghiên cứu, trường đại học và khách hàng kỹ thuật. Thông tin đầu vào càng rõ, quá trình chọn mã và lập báo giá càng nhanh, đồng thời giảm nguy cơ mua sai hệ vật liệu hoặc thiếu hardener, phụ kiện và hồ sơ cần thiết.

Báo giá keo và nhựa epoxy Gurit chính hãng cho composite

Danh mục keo và nhựa epoxy Gurit cần báo giá

Nhóm sản phẩm Ứng dụng chính Thông tin cần cung cấp khi hỏi giá
Spabond Keo epoxy structural bonding cho composite, marine, wind và cấu kiện lớn Vật liệu cần dán, khe dán, thời gian thao tác, điều kiện cure, quy cách cấp keo
BondPro Keo epoxy hai thành phần cho bonding công nghiệp đa vật liệu Composite, kim loại hoặc nền khác; khe dán; tải trọng; môi trường sử dụng
Ampreg Nhựa epoxy wet laminating cho composite Loại sợi, diện tích hoặc khối lượng laminate, nhiệt độ xưởng, tốc độ hardener
PRIME Nhựa epoxy cho vacuum infusion và transfer molding Kích thước chi tiết, sơ đồ infusion, loại reinforcement, nhiệt độ và gel time yêu cầu
StrucPro Hệ epoxy cho RTM, pultrusion, filament winding và quy trình công nghiệp Công nghệ, tốc độ dây chuyền, nhiệt độ khuôn, sản lượng và tính năng mục tiêu
AMPRO Epoxy đa dụng cho bonding, coating, laminating và filling Công việc cụ thể, vật liệu nền, lượng dùng, yêu cầu hoàn thiện và thời gian thao tác

Thông tin cần gửi để nhận báo giá chính xác

  1. Tên dòng hoặc mã sản phẩm: nếu đã được chỉ định trong bản vẽ, BOM, TDS hoặc quy trình.
  2. Mục đích sử dụng: bonding, laminating, infusion, RTM, pultrusion, winding, coating, filling hay repair.
  3. Vật liệu nền: sợi thủy tinh, sợi carbon, composite đã đóng rắn, kim loại, gỗ hoặc lõi foam.
  4. Điều kiện gia công: nhiệt độ xưởng, thời gian thao tác, phương pháp trộn và thiết bị cấp liệu.
  5. Điều kiện đóng rắn: nhiệt độ môi trường, gia nhiệt hoặc post-cure.
  6. Số lượng: số bộ, khối lượng dự kiến hoặc nhu cầu theo tháng, quý, năm.
  7. Địa điểm giao hàng: để xác định vận chuyển và thời gian cung ứng.
  8. Yêu cầu hồ sơ: TDS, SDS, CO, CQ hoặc chứng từ theo quy định của dự án và khả năng cung cấp.

Nếu chưa có mã cụ thể, khách hàng có thể gửi bản vẽ, mô tả công đoạn, vật liệu và điều kiện làm việc. TTS sẽ hỗ trợ sàng lọc nhóm sản phẩm phù hợp để tiếp tục đối chiếu với tài liệu kỹ thuật.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá keo và nhựa epoxy Gurit

Mã sản phẩm và tổ hợp resin–hardener

Giá phụ thuộc vào đúng mã resin, hardener hoặc adhesive. Hai sản phẩm cùng thuộc một dòng có thể khác nhau về tốc độ đóng rắn, độ nhớt, khả năng điền khe, đóng gói và phạm vi ứng dụng. Vì vậy, báo giá phải gắn với mã cụ thể.

Quy cách đóng gói

Vật liệu có thể được cung cấp theo bộ resin–hardener, thùng, can, cartridge hoặc hình thức phù hợp với hệ thống định lượng. Quy cách lớn thường phù hợp với sản xuất ổn định; quy cách nhỏ hữu ích cho thử nghiệm, sửa chữa hoặc nhu cầu không thường xuyên.

Số lượng và kế hoạch mua

Nhu cầu một lần, mua theo dự án và kế hoạch cung ứng định kỳ có cấu trúc chi phí khác nhau. Doanh nghiệp nên cung cấp dự báo sử dụng để tối ưu đóng gói, số lô và lịch giao hàng, đồng thời hạn chế tồn kho quá lâu.

Điều kiện giao hàng và vận chuyển

Địa điểm nhận hàng, yêu cầu thời gian, phương thức vận chuyển và điều kiện bảo quản ảnh hưởng đến tổng chi phí. Vật liệu cần được lưu kho và vận chuyển theo hướng dẫn của nhà sản xuất để duy trì chất lượng.

Hồ sơ và yêu cầu dự án

Một số khách hàng cần TDS, SDS, chứng từ xuất xứ, chất lượng hoặc tài liệu phục vụ nghiệm thu. Phạm vi hồ sơ phải được thống nhất từ khi hỏi giá để tránh phát sinh trong quá trình đặt hàng.

Cách kiểm tra sản phẩm chính hãng và nguồn gốc rõ ràng

  • Kiểm tra tên thương hiệu, mã sản phẩm và quy cách trên nhãn.
  • Đối chiếu số lô, hạn sử dụng và điều kiện bảo quản.
  • Yêu cầu TDS và SDS đúng mã, đúng phiên bản phù hợp.
  • Đối chiếu resin và hardener trong cùng hệ được nhà sản xuất chỉ định.
  • Kiểm tra tình trạng bao bì, niêm phong và dấu hiệu rò rỉ hoặc hư hỏng.
  • Thống nhất hồ sơ CO, CQ hoặc chứng từ liên quan theo điều kiện cung cấp.
  • Không mua vật liệu đã sang chiết nhưng thiếu nhãn, số lô và lịch sử bảo quản.

Khái niệm “chính hãng” không chỉ nằm ở nhãn sản phẩm mà còn ở khả năng truy xuất, đúng tổ hợp vật liệu và tuân thủ điều kiện lưu kho. Với dự án quan trọng, khách hàng nên quy định rõ yêu cầu hồ sơ trong đơn đặt hàng hoặc hợp đồng.

Báo giá theo từng nhu cầu ứng dụng

Keo epoxy cho tàu thuyền và đóng tàu composite

Khách hàng thường cần báo giá Spabond, BondPro hoặc AMPRO cho dán vách, dầm, sườn, panel sandwich, chi tiết nội thất, sửa chữa và hoàn thiện. Khi hỏi giá, nên cung cấp vật liệu bề mặt, chiều dài đường dán, khe dự kiến và nhiệt độ thi công.

Nhựa epoxy laminating và infusion

Ampreg thường được xem xét cho wet laminating; PRIME cho vacuum infusion. Để tính lượng vật liệu, cần biết diện tích, chiều dày, loại sợi, tỷ lệ sợi–nhựa mục tiêu, vật liệu lõi và hao hụt dự kiến. Việc tính toán sơ bộ giúp báo giá gần với nhu cầu thực tế hơn.

Keo và nhựa epoxy cho điện gió

Ứng dụng điện gió có thể bao gồm lamination, bonding, sửa chữa và xử lý bề mặt. Khách hàng cần cung cấp phạm vi sử dụng tại nhà máy hay hiện trường, kích thước vùng thi công, điều kiện nhiệt độ và yêu cầu quy trình đã được phê duyệt.

Epoxy cho dây chuyền công nghiệp

Với RTM, pultrusion, filament winding hoặc lắp ráp hàng loạt, báo giá nên đi kèm nhu cầu theo tháng, quy cách cấp liệu, nhiệt độ khuôn, tốc độ dây chuyền và kế hoạch thử nghiệm. StrucPro, PRIME, BondPro hoặc các dòng khác sẽ được xem xét tùy công nghệ.

Quy trình tiếp nhận và báo giá tại TTS

  1. Tiếp nhận yêu cầu: mã sản phẩm hoặc mô tả ứng dụng.
  2. Kiểm tra thông tin: resin, hardener, adhesive, quy cách và số lượng.
  3. Đối chiếu kỹ thuật: phạm vi sử dụng, điều kiện cure và tài liệu liên quan.
  4. Lập báo giá: đơn giá, quy cách, thời gian dự kiến, điều kiện giao hàng và hiệu lực.
  5. Xác nhận hồ sơ: TDS, SDS và chứng từ theo thỏa thuận.
  6. Đặt hàng và giao nhận: kiểm tra bao bì, số lượng và thông tin lô.
  7. Hỗ trợ sau giao hàng: giải đáp về tài liệu và hướng dẫn sử dụng trong phạm vi cung cấp.

Vì sao không nên chỉ so sánh đơn giá?

Chi phí vật liệu epoxy phải được đánh giá theo tổng chi phí sử dụng. Một sản phẩm có đơn giá thấp nhưng thời gian thao tác không phù hợp có thể gây tăng phế phẩm, kéo dài chu kỳ hoặc phát sinh làm lại. Ngược lại, hệ vật liệu phù hợp có thể giúp quy trình ổn định, giảm lỗi trộn, giảm vùng khô, cải thiện chất lượng đường dán và hỗ trợ kiểm soát sản lượng.

Yếu tố Ảnh hưởng đến tổng chi phí
Tỷ lệ hao hụt Vật liệu dư trong cốc, ống, thiết bị cấp hoặc chồng lớp
Thời gian thao tác Số nhân công, khả năng hoàn thành chi tiết và nguy cơ vật liệu gel sớm
Chu kỳ đóng rắn Thời gian chiếm dụng khuôn, đồ gá và mặt bằng
Tỷ lệ lỗi Chi phí sửa chữa, loại bỏ hoặc sản xuất lại
Đóng gói Khả năng chia mẻ, tồn kho và nguy cơ hết hạn
Hỗ trợ kỹ thuật Thời gian lựa chọn, thử nghiệm và chuẩn hóa quy trình

Lưu ý trước khi đặt hàng

  • Không thay đổi tỷ lệ resin–hardener so với tài liệu kỹ thuật.
  • Không trộn chéo hardener giữa các hệ khi chưa được xác nhận.
  • Kiểm tra thời hạn sử dụng phù hợp với kế hoạch sản xuất.
  • Dự phòng lượng hao hụt hợp lý nhưng tránh mua quá mức cần thiết.
  • Chuẩn bị điều kiện lưu kho trước khi nhận vật liệu.
  • Thử nghiệm quy trình trước khi áp dụng cho chi tiết quan trọng hoặc sản xuất hàng loạt.
  • Thống nhất rõ yêu cầu hồ sơ trong đơn đặt hàng.

Yêu cầu báo giá keo và nhựa epoxy Gurit

Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng nên gửi mã sản phẩm, ứng dụng, số lượng, địa điểm giao hàng và yêu cầu hồ sơ. Trường hợp chưa xác định mã, hãy cung cấp vật liệu cần dán hoặc gia cường, công nghệ sản xuất, nhiệt độ thi công, thời gian thao tác và điều kiện làm việc của chi tiết. TTS sẽ tổng hợp thông tin, hỗ trợ lựa chọn nhóm sản phẩm và phản hồi phương án báo giá theo phạm vi yêu cầu.

Kết luận

Báo giá keo và nhựa epoxy Gurit chính xác phải gắn với đúng hệ sản phẩm, quy cách, số lượng và điều kiện cung cấp. Việc chuẩn hóa thông tin đầu vào giúp doanh nghiệp mua đúng resin–hardener hoặc adhesive, kiểm soát hồ sơ và hạn chế rủi ro trong sản xuất composite. Thay vì chỉ hỏi “giá epoxy Gurit”, hãy gửi đầy đủ công đoạn, vật liệu và kế hoạch sử dụng để nhận phương án phù hợp hơn.

Câu hỏi thường gặp

Có thể báo giá khi chưa biết mã Gurit cụ thể không?

Có. Khách hàng cần cung cấp ứng dụng, vật liệu, quy trình, nhiệt độ, thời gian thao tác và số lượng. Từ đó có thể sàng lọc nhóm sản phẩm trước khi chốt mã.

Giá đã bao gồm resin và hardener chưa?

Điều này phụ thuộc vào từng mã và quy cách báo giá. Cần kiểm tra rõ báo giá theo bộ, theo thành phần hoặc theo đơn vị khối lượng để tránh thiếu vật liệu khi đặt hàng.

Cần hồ sơ gì khi mua epoxy cho dự án?

Tối thiểu nên có TDS và SDS. CO, CQ hoặc hồ sơ khác cần được thống nhất theo yêu cầu dự án và điều kiện cung cấp của từng lô hàng.

Thảo luận về chủ đề này
Chat với TTS
Bạn cần hỗ trợ
Ưu đãi
0865 392 066
Hotline:
02466 748 728
Danh mục
Danh sách so sánh

Giỏ hàng