Nhà bán lẻ trực tiếp phục vụ ngành công nghiệp
CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG
Hỗ trợ trực tuyến
Tư vấn viên
Support
02466.748.728
02466.748.728
0 Sản phẩm Xem giỏ hàng

Bảo hành chính hãng

Giao hàng tận nơi

Tư vấn 24/7

DANH MỤC SẢN PHẨM

ad

Thiết bị nghành công nghiệp

Tìm thấy 1224 sản phẩm

  • Đá cắt xanh DCTS-001

    Đá cắt xanh DCTS-001

    Mã sản phẩm: DCTS-001
    Nội dung tóm tắt:

    Đá cắt xanh được sản xuất với 2 lớp thủy tinh ở hai mặt đĩa để gia cường cho đĩa. Với thiết kế đặc biệt làm cho các hạt Cacbua Silic bám dính tốt trên lớp lưới và chịu được nhiệt độ cao trong quá trình sử dụng.

    Số lượng: 10
    Tình trạng: Còn hàng
    Ngày đăng: 05/10/2018
    Tư vấn bán hàng:
    Giá cũ: Liên hệ
    Giá bán: Liên hệ
    Bảo hành: 12 tháng
    Đặt muaXem nhanhChi tiết
  • Đá cắt xanh DCTS-003

    Đá cắt xanh DCTS-003

    Mã sản phẩm: DCTS-003
    Nội dung tóm tắt:

    Đá cắt xanh được sản xuất với 2 lớp thủy tinh ở hai mặt đĩa để gia cường cho đĩa. Với thiết kế đặc biệt làm cho các hạt Cacbua Silic bám dính tốt trên lớp lưới và chịu được nhiệt độ cao trong quá trình sử dụng.

    Số lượng: 10
    Tình trạng: Còn hàng
    Ngày đăng: 05/10/2018
    Tư vấn bán hàng:
    Giá cũ: Liên hệ
    Giá bán: Liên hệ
    Bảo hành: 12 tháng
    Đặt muaXem nhanhChi tiết
  • Dây chằng hàng có khóa cam CASW-001 SANWOO

    Dây chằng hàng có khóa cam CASW-001 SANWOO

    Hãng sản xuất: SAMWOO
    Mã sản phẩm: CASW-001
    Nội dung tóm tắt:

    Với thiết kế gọn nhẹ, đơn giản nhưng hiệu quả, dây chằng hàng khóa cam đảm bảo được an toàn cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển mà không làm hư hại hay biến dạng hàng hóa.

    Số lượng: 10
    Tình trạng: Còn hàng
    Ngày đăng: 04/10/2018
    Tư vấn bán hàng:
    Giá cũ: Liên hệ
    Giá bán: Liên hệ
    Bảo hành: 12 tháng
    Đặt muaXem nhanhChi tiết
  • Máy chà nhám - 300W - PSM1029P - FERM

    Máy chà nhám - 300W - PSM1029P - FERM

    Hãng sản xuất: FERM
    Mã sản phẩm: PSM1029P
    Nội dung tóm tắt:

    Máy chà nhám rung FERM 300W PSM1029P được sản xuất theo công nghệ tiên tiến của FERM. Đây là thiết bị rất cần thiết trong ngành xây dựng cũng như công nghiệp cơ khí. Máy hoạt động mạnh mẽ giúp bạn nhanh chóng hoàn thiện công việc một cách an toàn nhất.

    Số lượng: 100
    Tình trạng: Còn hàng
    Ngày đăng: 31/08/2018
    Tư vấn bán hàng:
    Giá cũ: 1.500.000 VND
    Giá bán: 1.500.000 VND
    Tiết kiệm: Liên hệ
    Bảo hành: 6 tháng
    Đặt muaXem nhanhChi tiết
  • Máy phay nhỏ 6mm - 550W - PRM1020P - FERM-4%

    Máy phay nhỏ 6mm - 550W - PRM1020P - FERM

    Hãng sản xuất: FERM
    Mã sản phẩm: PRM1020P
    Nội dung tóm tắt:
    Mã số : PRM1020P
    Hãng sản xuất : Hà Lan
    Bảo hành : 6 tháng
    Số lượng: 100
    Tình trạng: Còn hàng
    Ngày đăng: 31/08/2018
    Tư vấn bán hàng:
    Giá cũ: 1.000.000 VND
    Giá bán: 965.000 VND
    Tiết kiệm: 35.000 VND
    Bảo hành: 6 tháng
    Đặt muaXem nhanhChi tiết
  • Máy bào gỗ 82mm - 620W - PPM1015P - FERM-12%

    Máy bào gỗ 82mm - 620W - PPM1015P - FERM

    Hãng sản xuất: FERM
    Mã sản phẩm: PPM1015P
    Nội dung tóm tắt:

    – Máy bào Ferm có công suất hoạt động mạnh mẽ giúp bào vật liệu gỗ cho bề mặt láng bóng một cách dễ dàng và nhanh chóng. 

    – Với dụng cụ tiện ích này, mọi nhu cầu từ sửa chữa thông thường trong gia đình đến chuyên nghiệp đều dễ dàng đáp ứng được.

    Số lượng: 100
    Tình trạng: Còn hàng
    Ngày đăng: 31/08/2018
    Tư vấn bán hàng:
    Giá cũ: 1.500.000 VND
    Giá bán: 1.325.000 VND
    Tiết kiệm: 175.000 VND
    Bảo hành: 6 tháng
    Đặt muaXem nhanhChi tiết
  • Máy khò hơi nóng - 2000W - HAM1017P - FERM-15%

    Máy khò hơi nóng - 2000W - HAM1017P - FERM

    Hãng sản xuất: FERM
    Mã sản phẩm: HAM1017P
    Nội dung tóm tắt:

    Máy thổi hơi nóng FERM 2.000W HAM1017P được thiết kế từ chất liệu cao cấp nên sở hữu độ rắn chắc tuyệt đối, chịu nhiệt tốt tối ưu, chống chịu được sự mài mòn trong suốt quá trình sử dụng. Vỏ ngoài của máy được làm bằng nhựa tổng hợp chịu lực tốt, chống biến dạng khi bị tác động mạnh giúp bạn yên tâm sử dụng sản phẩm trong một thời gian dài mà không lo các vấn đề hư hỏng thường gặp như các loại máy thổi hơi nóng thông thường khác. Ngoài ra, máy có trọng lượng nhẹ và độ bền tuyệt đối, được trang bị khả năng chống gỉ sét dù tiếp xúc thường xuyên với điều kiện ẩm ướt hay bất kì thời tiết khắc nghiệt nào, mang đến cho bạn một sản phẩm có tuổi thọ cao, góp phần tạo nên một chiếc máy thổi hơi nóng hoàn hảo về mọi mặt.

    Số lượng: 100
    Tình trạng: Còn hàng
    Ngày đăng: 31/08/2018
    Tư vấn bán hàng:
    Giá cũ: 1.000.000 VND
    Giá bán: 850.000 VND
    Tiết kiệm: 150.000 VND
    Bảo hành: 6 tháng
    Đặt muaXem nhanhChi tiết
  • Máy mài góc 100 mm - KG1009 - KESTEN-19%

    Máy mài góc 100 mm - KG1009 - KESTEN

    Hãng sản xuất: KESTEN
    Mã sản phẩm: KG1009
    Nội dung tóm tắt:

    Thương hiệu KESTEN

    Xuất xứ thương hiệu TRUNG QUỐC

    Công suất 650W

    Nguồn Điện 220-240V

    Số lượng: 100
    Tình trạng: Còn hàng
    Ngày đăng: 31/08/2018
    Tư vấn bán hàng:
    Giá cũ: 600.000 VND
    Giá bán: 490.000 VND
    Tiết kiệm: 110.000 VND
    Bảo hành: 6 tháng
    Đặt muaXem nhanhChi tiết
  • Máy mài góc 100 mm - KG1019 - KESTEN-29%

    Máy mài góc 100 mm - KG1019 - KESTEN

    Hãng sản xuất: KESTEN
    Mã sản phẩm: KG1019
    Nội dung tóm tắt:
    Mã số : KG1019
    Hãng sản xuất : KESTEN
    Số lượng: 100
    Tình trạng: Còn hàng
    Ngày đăng: 31/08/2018
    Tư vấn bán hàng:
    Giá cũ: 1.000.000 VND
    Giá bán: 715.000 VND
    Tiết kiệm: 285.000 VND
    Bảo hành: 6 tháng
    Đặt muaXem nhanhChi tiết
  • Máy Mài Góc Kesten 860w - 100mm - KG1012-24%

    Máy Mài Góc Kesten 860w - 100mm - KG1012

    Hãng sản xuất: KESTEN
    Mã sản phẩm: KG1012
    Nội dung tóm tắt:

    Máy mài góc là công cụ dụng cụ giúp cho người thợ có thể mài hoặc cắt vật liệu kim loại, gỗ và inox dễ dàng. Công việc thao tác tốt được trên.

     

    Số lượng: 100
    Tình trạng: Còn hàng
    Ngày đăng: 31/08/2018
    Tư vấn bán hàng:
    Giá cũ: 800.000 VND
    Giá bán: 615.000 VND
    Tiết kiệm: 185.000 VND
    Bảo hành: 6 tháng
    Đặt muaXem nhanhChi tiết
  • Máy cắt gạch 110 mm - KT1004 - KESTEN-20%

    Máy cắt gạch 110 mm - KT1004 - KESTEN

    Hãng sản xuất: KESTEN
    Mã sản phẩm: KT1004
    Nội dung tóm tắt:

    Máy mài cầm tay KT1004 được trang bị động cơ công suất mạnh mẽ, cho hiệu quả làm việc cao. Công nghệ sản xuất máy khoan hiện đại, đạt tiêu chuẩn.

    Số lượng: 100
    Tình trạng: Còn hàng
    Ngày đăng: 31/08/2018
    Tư vấn bán hàng:
    Giá cũ: 1.000.000 VND
    Giá bán: 801.000 VND
    Tiết kiệm: 199.000 VND
    Bảo hành: 6 tháng
    Đặt muaXem nhanhChi tiết
  • Máy mài góc 125 mm - KG1256 - KESTEN-9%

    Máy mài góc 125 mm - KG1256 - KESTEN

    Hãng sản xuất: KESTEN
    Mã sản phẩm: KG1256
    Nội dung tóm tắt:

    Máy còn được trang bị chổi than tự động ngắt điện (chổi nắp con sợi thép đường kính 70mm), công tắc hai truyền động, vành chắn bảo vệ chống biến dạng giúp đạt được sự an toàn khi sử dụng

    Số lượng: 100
    Tình trạng: Còn hàng
    Ngày đăng: 31/08/2018
    Tư vấn bán hàng:
    Giá cũ: 1.200.000 VND
    Giá bán: 1.092.000 VND
    Tiết kiệm: 108.000 VND
    Bảo hành: 6 tháng
    Đặt muaXem nhanhChi tiết
Hãng sản xuất
  • Toptul
  • Bosh
  • TOPTUL
  • TOPTUL
  • TOPTUL
  • TOPTUL
  • MAKITA
  • MAKITA
  • MAKITA
  • MAKITA
  • MAKITA
  • MAKITA
  • MAKITA
  • MAKITA
  • MAKITA
  • BOSH
  • BOSH
  • MAKITA
  • BOSH
  • BOSH
  • BOSH
  • BOSH
  • MAKITA
  • Deton
  • DETON
  • Phương linh
  • Popula
  • PANASONIC
  • ABB
  • SCHNEIDER
  • LS
  • SIEMENS
  • DISCO
  • MAKITA
  • DAMAIHAD
  • BUEHLER
  • PUMA
  • OSHIMA
  • PONA
  • KTC
  • PEGASUS
  • ASAKI
  • PRONA
  • ANEST IWATA
  • Puncham
  • JIT
  • SHINANO
  • OSHIMA
  • HONDA
  • HUYNDAI
  • YAMABISI
  • STIHL
  • MIKASA
  • TACOM
  • MAKITA
  • Tấm sợi carbon cứng nhắc
  • Tấm sợi carbon linh hoạt
  • Vải & giá cố
  • Vải carbon dệt thoi <150gsm
  • Vải carbon dệt thoi <400gsm
  • Vải carbon dệt> 400gsm
  • Spread-Tow sợi Carbon
  • Sợi Carbon một chiều (UD)
  • Sợi carbon bện tay áo
  • Sợi carbon kéo
  • Vải dệt thoi Aramid
  • Dệt may bảo vệ Kevlar
  • Nhựa nhiệt dẻo lanh và đay
  • Khô lanh và sợi đay
  • Xắt nhỏ Strand Mat (CSM)
  • Vải dệt thoi thủy tinh
  • Multi-Axial kính gia cố
  • TORQUE TECH
  • FELO
  • KNIPEX
  • Chroma
  • FERM
  • KESTEN
  • RONGPENG
  • DAICHANG
  • SAMWOO
Chủng loại sản phẩm
  • Đá cắt
Quy cách (mm)
  • 405 x 3.0 x 25
  • 305 x 3.0 x 25.4
Đơn vị tính
  • Cái
Độ hạt ( Cái/ Thùng )
  • 25
Chủng loại sản phẩm
  • Dây chằng hàng
Chiều dài (m)
  • 6
Độ rộng (mm)
  • 25
Mã màu
  • Da cam (Orange)
Xuất xứ
  • Hàn Quốc
Size (mm)
  • 13
  • 10
  • 7 ~ 8
SWL ( Tấn )
  • 5.4
  • 3.2
  • 2
Kích thước (mm)
  • 264 x 204 x 140 x 40 x 50
  • 206 x 162 x 109 x 32 x 40
  • 169 x 133 x 87 x 25 x 35
Trọng lượng (kg)
  • 0.8
  • 1.4
  • 2.9
Trọng lượng (Kg)
  • 5.8
  • 3.7
  • 1.9
Kích thước (mm)
  • 230 x 76 x 54 x 202
  • 187 x 60 x 41 x 161
  • 147 x 48 x 30 x 125
Tải trọng làm việc (SWL)
  • 11
  • 7
  • 5.4
Size (Tấn)
  • 11
  • 7
  • 5.4
Nguồn điện đầu ra
  • 9000VA
  • 800VA
  • 375VA
  • 3000 VA
  • 12000VA
  • 6000VA
  • 4500VA
  • 4000VA
  • 2000VA
  • 1500VA
  • 1000VA
  • 500VA
Tần số
  • 15Hz~10kHz
  • 15~1.2KHz
  • 30 ~ 100Hz
  • 45 ~ 440Hz
Công suất đo
  • 1800
  • 0~100W
  • 0~30W
  • 0~16W
  • 200W
  • 20W
  • 0~3,000W
  • 0~2,000W
Cânh nặng
  • 3.8 kg
  • 4.4kg
  • 14 Kg
  • 29 kg
  • 23 kg
  • 18 kg
  • 71Kg
  • 20 kg
  • 55 kg
  • 850kg
  • 37 kg
  • 4.2 kg
  • 35kg
  • 30kg
Kích cỡ
  • 88 x 212 x 348.1 mm
  • 88mm x 208mm x 348mm
  • 175.6 x 239.9 x 466.2 mm
  • 132.8 x 428 x 610 mm
  • 483x399x600mm
  • 133.35 x 482.6 x 569.5 mm
  • 221.5 x 425 x 680mm
  • 1740 x 780 x 1000 mm
  • 177 x 440 x 595 mm
  • 172x82x489.5mm
  • 132.5 x 428 x 647mm
Cường độ dòng điện hoạt đông
  • 0 ~ 375A
  • 0~2A
  • 0~80A
  • 0~8A
  • 0~140A
  • 0~70A
  • 0~14A
  • 0~40A
  • 0~30A
  • 0~200A
  • 0~100A
  • 0~20A
Điện áp hoạt động
  • 1200 V
  • 600 V
  • 300 V
  • 150 V
  • 60 V
  • 30 V
  • 15 V
  • 0~300V
  • Auto
  • 0~350V
  • 0~175V
  • 50 ~ 300V
  • 50 ~ 350V
  • 0~600V
  • 0~500V
  • 0~80V
  • 0~1,200V
  • 0~150V
Ứng dụng
  • Bộ kiểm soát
  • Đo dòng
  • Cấp nguồn
  • Tải giả
Kính thước đầu (đường kính) Ø mm
  • 3,5
  • 0,9
Kích thước của trục Ø mm
  • 122 - 300
  • 8 - 13
  • 1,5 - 4,0
  • 3 - 10
Đường kính vật kẹp hình tròn
  • 20
  • 30-65
  • 35
  • 36
  • 30
Chiều rộng vật kẹp hình vuông
  • 20
  • 50
  • 25
  • 36
  • 20
Độ rộng vật kẹp lục hình giác
  • 32
  • 36
  • 30
Độ dày của đầu kìm (T2) mm
  • 1,80
  • 3,50
  • 2,00
  • 1,50
  • 8,00
  • 10,50
  • 4,00
  • 2,50
  • 4,50
  • 6,00
  • 9,00
Độ rộng của đầu kìm (W4) mm
  • 1,00
  • 1,40
  • 4,00
  • 5,00
  • 2,50
  • 1,80
  • 2,00
  • 1,50
  • 1,70
  • 3,00
  • 5,50
Độ dày thân kìm (T1) mm
  • 6,50
  • 10,50
  • 8,00
  • 7,00
  • 9,50
  • 7,50
Độ rộng của thân kìm (W3) mm
  • 12,50
  • 11,20
  • 18,00
  • 17,50
  • 20,00
  • 13,50
  • 16,50
  • 16,00
  • 17,00
  • 15,50
  • 14,50
  • 11,00
  • 12,00
  • 15,00
Độ dài của lưỡi kìm (L3) mm
  • 47,00
  • 34,00
  • 50,00
  • 73,00
  • 42,00
  • 35,00
  • 30,00
  • 28,00
  • 27,00
  • 40,00
  • 22,50
  • 23,00
  • 55,00
Quy cách
  • Kìm cơ khí
  • Kìm cho vòng trục
  • Kìm kẹp giữ
  • Kìm gọng crom
  • Kìm kết hợp
  • Các loại khác
  • Kìm điện
  • Bộ kìm
  • Dụng cụ bắn rive
  • Kìm bấm đầu code
  • Kìm mỏ quạ
  • Kìm mỏ nhọn
  • Kìm mở phe
  • Kìm cộng lực
  • Kìm bấm chết
  • kìm cắt
  • Kìm cắt điện
Khả năng cắt dây cứng trung bình Ø mm
  • 3,8
  • 3,3
  • 2,4
  • 1,8
  • 3,00
  • 4,60
  • 2,50
  • 2,00
  • 3,10
  • 2,80
Khả năng cắt dây điện cứng Ø mm
  • 1,6
  • 1,4
  • 2,00
  • 1,60
  • 3,00
  • 1,80
Công suất cắt cáp đồng, nhiều sợi Ø mm
  • 8,00
  • 13,00
  • 11,50
  • 10,00
  • 9,00
Công suất cắt cáp đồng, nhiều sợi mm²
  • 25,00
  • 16,00
  • 10,00
Chiều dài mm
  • 590
  • 570
  • 560
  • 250
  • 190
  • 280
  • 125
  • 115
  • 130
  • 145
  • 110
  • 240
  • 200
  • 180
  • 160
  • 140
Khối lượng tịnh g
  • 1803
  • 1738
  • 1773
  • 90
  • 89
  • 88
  • 83
  • 84
  • 917
  • 310
  • 557
  • 363
  • 127
  • 129
  • 174
  • 235
  • 197
  • 114
  • 95
  • 106
  • 87
  • 86
  • 120
  • 100
  • 176
  • 136
  • 74
  • 102
  • 61
  • 94
  • 103
  • 145
  • 116
  • 85
  • 470
  • 435
  • 380
  • 247
  • 238
  • 240
  • 202
  • 201
  • 254
  • 137
  • 75
  • 139
  • 223
  • 112
mm
  • 22mm
  • 14 * 18
  • 9 * 12
ft ~ lb
  • 20 ~ 100
  • 10 ~ 80/17 ~ 105,1
  • 10 ~ 60 / 1,4 ~ 6,5
  • 40 ~ 200/33 ~ 144
  • 10 ~ 60 / 9,2 ~ 42,4
  • 1 ~ 6 / 11,1 ~ 50,9
  • 50 ~ 450
  • 20 ~ 150
  • 10 ~ 80
  • 200 ~ 1000
  • 100 ~ 600
  • 40 ~ 200
Phân độ
  • 0,05
  • 5
  • 1,0
  • 0,5
  • 0,1
L (mm)
  • 362
  • 197
  • 1178
  • 988
  • 484
  • 430
  • 270
G (g )
  • 1520
  • 940
  • 990
  • 1470
  • 820
  • 290
  • 5600
  • 1400
  • 1286
  • 555
case / CTN
  • 2
  • 12
  • 24
Răng
  • 72T
Nm / ft-lb
  • 20 ~ 150/34 ~ 197
  • 10 ~ 80/17 ~ 105,1
  • 40 ~ 200/33 ~ 144
  • 10 ~ 60 / 9,2 ~ 42,4
Nm
  • 10 ~ 100
  • 5 ~ 50
  • 2 ~ 25
  • 20 ~ 150
  • 10 ~ 80
  • 40 ~ 200
  • 20 ~ 100
  • 2 ~ 10
Phân độ
  • 0,25
  • 1,0
  • 0,5
  • 0,1
L (m)
  • 445
  • 363
  • 296
  • 432
  • 509
  • 369
  • 490
  • 436
  • 281
G (g)
  • 1490
  • 500
  • 1070
  • 1560
  • 890
  • 1350
  • 550
case / CTN
  • 12
  • 24
Xuất xứ
  • Đài Loan
Răng
  • 36T
  • 64T
  • 32T
  • 24T
Nm / ft-lb (in-lb)
  • 42 ~ 210 / 4,3 ~ 21,4
  • 10 ~ 150 / 20,3 ~ 196,6
  • 5 ~ 25/51 ~ 255
  • 5 ~ 80 / 10.2 ~ 105.1
  • 25 ~ 250 / 3,7 ~ 27,4
  • 200 ~ 1000/166 ~ 719
  • 20 ~ 210 / 18,4 ~ 151,2
  • 5 ~ 25 / 53,1 ~ 212,4
  • 100~600/169~779
  • 10~80/17~105.1
  • 1~6/11.1~50.9
  • 100 ~ 600/170 ~ 780
  • 50 ~ 450/102 ~ 576
  • 20 ~ 150/34 ~ 197
  • 10 ~ 60 / 1,4 ~ 6,5
  • 150 ~ 800/129 ~ 572
  • 100 ~ 600/92 ~ 424
  • 40 ~ 200/33 ~ 144
  • 10 ~ 60 / 9,2 ~ 42,4
  • 1 ~ 6 / 11,1 ~ 50,9
Nm
  • 500 ~ 2500
  • 400 ~ 2000
  • 200 ~ 1000
  • 300 ~ 1500
  • 10 ~ 80
  • 50~250
  • 30~150
  • 3~15
  • 50 ~ 450
  • 20 ~ 150
  • 30 ~ 200
  • 20 ~ 100
  • 150 ~ 800
  • 100 ~ 600
  • 40 ~ 200
  • 4 ~ 20
  • 2 ~ 10
Phân độ
  • 20
  • 10
  • 2
  • 1,5
  • 0,2
  • 0,5
  • 0,05
  • 5
  • 1,0
  • 0,1
L(m)
  • 2755
  • 2300
  • 1850
  • 464
  • 248
  • 450
  • 280
  • 461
  • 361
  • 1200
  • 1010
  • 433
  • 530
  • 370
  • 210
  • 1240
  • 1050
  • 512
  • 329
  • 281
G (g)
  • 2890
  • 960
  • 19600
  • 18300
  • 1020
  • 10600
  • 1370
  • 325
  • 288
  • 1316
  • 595
  • 1316
  • 770
  • 5990
  • 4730
  • 1250
  • 530
  • 6400
  • 5300
  • 1650
  • 840
  • 300
  • 6230
  • 5030
  • 1580
  • 650
  • 590
case / CTN
  • 1
  • 2
  • 12
  • 24
Ứng dụng
  • Mini
  • Đầu mở cổ điển
  • Dụng cụ chuyên nghiệp
  • Linh hoạt
  • Công nghiệp
Xuất xứ
  • Đài Loan
Kích thước
  • PH 2
  • PH 1
  • PZ 3
  • PZ 2
  • PZ 1
  • 12,0 x 2,0
  • 10,0 x 1,6
  • 8,0 x 1,2
  • 6,5 x 1,2
  • 5,5 x 1,0
  • 4,0 x 0,8
Chiều dài lưỡi
  • 80
  • 200
  • 175
  • 150
  • 125
  • 100
  • 75
Chiều dài xử lý
  • 112
  • 106
  • 101
  • 94
Xử lý chiều rộng
  • 30
  • 39
  • 36
  • 33
  • 30
Đường kính hình lục giác lưỡi
  • 10
  • 8
  • 6.35
  • 5
  • 4
Đơn vị đóng gói
  • 6
  • 12
Cân nặng
  • 105
  • 172
  • 106
  • 60
  • 253
  • 177
  • 167
  • 113
  • 88
  • 47
Quy cách
  • Tuôc nơ vít chính xác
  • Hộp tua vit mô men xoắn
  • Bộ tuốc nơ vít
Ứng dụng
  • Công nghiệp
Xuất xứ
  • Đức
Chiều rộng (mm)
  • 955
  • 1000
Sợi ngang
  • E-Glass
  • Aluminised E Glass
Sợi dọc
  • E-Glass
  • Aluminised E Glass
Picks / cm
  • số 8
  • 22
  • 13
  • 6,5
Độ dày (mm)
  • 0,3
  • 0,04
  • 0,2
  • 0,38
Kết thúc / cm
  • số 8
  • 22
  • 13
  • 6,5
Dệt
  • Dệt trơn
  • 2/2 Twill
Trọng lượng (g / m²)
  • 280
  • 25
  • 200
  • 290
Kiểu dệt
  • Đồng bằng 4x4 (Hopsack)
  • Một chiều
  • / -45 ° Biaxial Khâu (Không có Crimp)
  • 2x2 Twill
45 ° Ply
  • Biotex Flax 250tex, 300g / m²
-45 ° Ply
  • Biotex Flax 250tex, 300g / m²
Stitch Chủ đề
  • Polyester 78dtex
Loại khâu
  • Trụ cột
Tổng khối lượng
  • 600g / m²
Sợi dọc
  • Biotex 40% lanh / PLA 250tex
  • Biotex Flax 250tex
  • Biotex Flax 84tex
Sợi ngang
  • Biotex 40% lanh / PLA 250tex
  • Biotex Flax 250tex
  • không ai
  • Biotex Flax 84tex
Warp Count
  • 7 đầu / cm
  • 11 đầu / cm
  • 13 kết thúc / cm
Số lượng sợi ngang
  • 7 đầu / cm
  • 12 kết thúc / cm
Dung sai trên chiều rộng
  • / -2%
Chiều rộng
  • 1250mm
  • 180mm
  • 1270mm
  • 1590mm
Dung sai về trọng lượng
  • / -5%
Cân nặng
  • 500g / m²
  • 400g / m²
  • 200g / m²
Đường kính**
  • 20µu
Tỉ trọng*
  • 1,5g / cm³
Sức căng
  • 500MPa
Mô-đun kéo
  • 50GPa
Sự căng thẳng, quá tải
  • 2%
Chiều rộng (mm)
  • 1000
Độ dày (mm)
  • 0,27
  • 0,47
Sợi ngang
  • Aramid
  • Kevlar 49
Sợi dọc
  • Aramid
  • Kevlar 49
Kết thúc / cm
  • 6,7
  • 4,75
Picks / cm
  • 6,7
  • 4,75
Dệt
  • Satin 4HS
Trọng lượng (g / m²)
  • 175
  • 300
Độ dày ở 50% FV mm
  • 0,49
  • 0,37
  • 0,35
  • 0,40
  • 0,46
Trọng lượng vải (gr / m²)
  • 430
  • 324
  • 318
  • 350
  • 400
Trọng lượng (mỗi mét tuyến tính)
  • 159g
  • 108g
  • 41g
  • 20g
  • 11g
  • 7g
Đường kính tối đa
  • 162mm
  • 104mm
  • 52mm
  • 26mm
  • 13mm
  • 7mm
Đường kính tối thiểu
  • 24mm
  • 12mm
  • 6mm
  • 4mm
  • 3mm
Đường kính tiêu chuẩn (ở 45 °)
  • 125mm
  • 80mm
  • 40mm
  • 20mm
  • 10mm
  • 5mm
Loại sợi
  • Dowaksa A38 3K
Độ dày (mm)
  • 0,08
  • 0,22
  • 0,65
  • 0,53
  • 0,32
  • 0,30
  • 0,33
  • 0,28
  • 0.1mm
Chiều rộng (mm)
  • 25
  • 1000 hoặc 300
  • 1250
  • 1500
  • 1000
Kết thúc / cm
  • 6,5
  • 4.2
  • 2,81
  • 4.9
  • 6
  • 5.1
  • 5
  • 7
Làm cong
  • Pyrofil TR50S 6K
Picks / cm
  • 4.2
  • 2,81
  • 4.9
  • 6
  • 5,4
  • 5
  • 7
Lớp áo
  • Polymer 7,5gsm
  • Epoxy bột ngoại quan
Dệt
  • Một chiều
  • 100% UD
  • Dệt trơn (1/1)
  • 5HS
  • 2/2 Twill V-Weave
  • 2/2 Twill
  • 1/1 Plain
Sợi ngang
  • không ai
  • 2 (Kevlar® 49) 1 (Pyrofil TR30S 3K)
  • 1 (Pyrofil TR30S) 1 (Đen Twaron)
  • Orange Aramid
  • Màu đỏ Polyester
  • Màu xanh lam Polyester
  • Grafil 34-700 12K
  • Pyrofil TR50S 6K
  • Trơn
  • Sợi Formosa TC35 3K
  • Pyrofil TR30S 3K
  • Toray T300 1K
Sợi dọc
  • Pyrofil TR50S 15K
  • 2 (Pyrofil TR30S 3K) 1 (Kevlar® 49)
  • 1 (Pyrofil TR30S) 1 (Đen Twaron)
  • Grafil 34-700 12K
  • Sợi Formosa TC35 3K
  • Pyrofil TR30S 3K
  • Toray T300 1K
Trọng lượng (g / m²)
  • 80
  • 100
  • 250
  • 188
  • 650
  • 450
  • 375
  • 200
  • 240
  • 210
  • 200 (/ - 5%)
  • 90
Độ dày của tường
  • 4mm
  • 3mm
  • 2mm
Chiều dài
  • 1200mm
  • 300mm
Chiều rộng phần
  • 25mm
  • 15mm
Cân nặng
  • 73,0g
  • 28,8 g
Ưng dụng
  • Tấm sợi carbon linh hoạt
  • Tấm sợi carbon cứng nhắc
Độ dày trung bình
  • 0.9mm (/ - 0.2mm)
Độ dày danh nghĩa
  • 1mm tấm
Trọng lượng trung bình
  • 1,28kg / m²
Ưng dụng
  • Cuộn bọc ống sợi carbon
  • Sợi Carbon kết thúc
Ống dài
  • 1000mm / 39
Độ cứng I x E (KNm²)
  • 0,45
  • 0,38mm
  • 0,07
  • 0,14
  • 0,03
Đường kính ngoài (OD)
  • 21,8
  • 20,8mm
  • 16,7
  • 12,7
  • 15,5mm
  • 50mm
  • 40mm
  • 25mm
  • 20mm
  • 18mm
  • 16mm
  • 14mm
  • 12mm
  • 10mm
  • 8mm
  • 7mm
  • 6mm
  • 5mm
  • 4mm
  • 3mm
  • 2mm
  • 1,5mm
  • 1.0mm
  • 0.7mm
Đường kính trong (ID)
  • 19,0
  • 12,7
  • 47mm
  • 37mm
  • 22mm
  • 18mm
  • 16mm
  • 14mm
  • 12mm
  • 11mm
  • 10mm
  • 8mm
  • 6mm
  • 5mm
  • 4mm
  • 3mm
  • 2mm
  • 1mm
  • 0,7mm
  • 0.5mm
  • 0.3mm
Độ dày thành ống
  • 0,075
  • 1,4
  • 1mm
  • 0,5mm
  • 0,4mm
  • 0.25mm
  • 0.20mm
Công suất
  • 9000 rpm
Trọng lượng Kg / m
  • 0,15
  • 0,14
  • 0,09
  • 0,05
Tốc độ cắt
  • 4695 cut/min
Khoảng cách đánh lửa
  • 0,5 mm T
Tốc độ chạy không tải
  • 2700 rpm
Mức tiêu thụ nhiên liệu (g/KWh)
  • 700 g/kWh
Dung tích bình nhiên liệu :
  • 0,5 lit
Xuất xứ
  • Nhật bản
Công suất
  • 2.4HP
  • 3.0 HP
  • 3.5 HP
Tần số đập
  • 650-700 Lần/phút
  • 550-600 Lần/phút
Lực đầm
  • 9.8 kN
  • 13.7 kN
Biên độ giật
  • 30-40 mm
  • 40 mm
  • 30-50 mm
  • 70 mm
  • 50-80 mm
  • 85 mm
Dung tích bình xăng
  • 3.0 Lít
  • 2.0 lít
  • 2.5 lít
Số lần đập trong một phút
  • 644- 695
  • 642- 679
Xuất xứ
  • Nhật bản
Độ dài nan Max
  • 30 - 35 cm
Công suất
  • 2,2 KW
  • 1.5 kW
  • 2.0KW
  • 3.2 kW
  • 1.35kW
  • 1,800W
  • 1700W
  • 2,400 W
  • 2.100 W
  • 1400W
  • 710W
  • 1.100W
  • 400 W
  • 2000w
Kích thước đá cắt
  • 300 mm (12 ")
Chiều sâu cắt tối đa
  • 100 mm (3.9 ")
Tốc độ động cơ
  • 9.000 rpm
Bề dày mắt xích
  • 0.043"
Bình cấp dầu cưa xích
  • 200ml
Dung tích bình xăng
  • 0.29 Lít
  • 710 cc
  • 300ml
Lam xích
  • 400mm
Cường độ dòng điện
  • 13.8 A
Nhịp cưa không tải
  • 3,100 – 4,000 v/p
  • 4100 v/p
  • 3,800 v/p
  • 5000 v/p
  • 500-2.600v/p
Ứng dụng
  • Máy cưa bê tông
  • Máy cưa bàn
  • Máy cưa lọng
Dung tích dầu bôi trơn
  • 0.6L
Điện áp ra :
  • 230V
Công suất
  • 2.5 KW
  • 11 Kw
  • 2.2KW
  • 2 KW
  • 9 HP
  • 5.5KVA
  • 2 - 4 KVA
  • 5.5Hp
  • 6.5HP
  • 5.5HP
Điện áp/Tần số
  • 50/60 Hz
  • 220V - 50Hz
Số pha
  • 1 pha
Hệ thống khởi động
  • Đề nổ & Giật nổ
Dung tích bình nhiên liệu
  • 15L
  • 13L
  • 17
Hệ thống làm mát
  • Bằng gió
Dung tích nhớt bôi trơn
  • 0.58 lít
Hệ thống đánh lửa
  • Bán dẫn IC
Mức tiêu hao nhiên liệu
  • 1.6 lít/ giờ
  • 1.7 lít/ giờ
Mô men soắn cực đại
  • 10.3 N.m(10.5 kgf.m, 1.2 lbf.ft)/2,500 v/p
  • 12.4 N.m(1.26 kgf.m, 9.1 lbf.ft)/2,500 v/p
Kiểu điều tốc
  • kiểu cơ khí
Kiểu lọc gió
  • lọc khô, lọc dầu
Dung tích xilanh
  • 270 cc
  • 389 cc
  • 196cc
  • 163cc
Số vòng quay
  • 3000 / 3600 rpm
  • 3600 v/p
Nhiên liệu
  • Xăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên
Tỉ số nén
  • 8.5 : 1
Kích thước
  • 630x510x510
  • 313 x 367 x 335 mm
  • 633 x 485 x 505 mm
Xuất xứ
  • Trung quốc
  • Thái Lan
Kích thước trục
  • 3/8-24UNF
Tốc độ không tải
  • 2,400 v/p
  • 2,000 v/p
  • 5,000 v/p
  • 6,000v/p
  • 0 – 3.600 v/p
  • 0 - 900 v/p
  • 0 - 1,300 v/p
  • 900 v/p
  • 920 v/p
  • 0-930 v/p
  • 0 - 1400 v/p
  • 0 - 1,550 v/p
  • 1.100-3000 v/p
  • 0-3,000v/p
  • 0-2,800 vòng/phút
  • 210/330/470/740v/p
  • 0 - 550 v/p
  • 0- 4000 v/p
  • 2,600 v/p
Kích thước ống mm/(in.)
  • 10/(3/8)
Mũi khoan mm/(in.)
  • 6/(1/4)
Kích thước đầu kẹp mm/(in.)
  • 13/(1/2)
  • 10/(3/8)
Lực nén
  • 6~kg/cm2
Chiều rộng đinh:
  • ϕ2.5~ϕ3.3mm
  • 1.14mm
  • 1.25mm (0.05")
Độ dày đinh:
  • 0.58mm
  • 1.05mm (0.041")
Chiều dài :
  • 26.2mm
  • 18~38mm
  • 15 - 30mm
  • 50~83mm
  • 6 - 15mm
  • 25~40mm
  • 10 – 22mm
  • 15-50mm (19/32" - 2")
  • 10-30mm (13/32" -1-3/16")
  • 12-25mm (15/32″ -2″)
Kích cỡ ổ:
  • 180PCS
  • 100pcs
Áp lực thao tác:
  • 5 -7.5 kg/cm2 (75~110psi)
  • 4-7PSI
  • 60-100PSI (4-7kgf/cm2)
  • 0.44- 0.86MPa (65-125PSI)
Trọng lượng tịnh:
  • 2.4kg
  • 2.3Kg
  • 4.5kg
  • 1.5kg(3.3lbs)
  • 1.3kg(2.86lbs)
Kích thước :
  • 229 x 376 x 89.8 mm
  • 262 x 364 x 76mm
  • 340x350x135mm
  • 270 x92x305 mm3
  • 440x130x370
  • 240x45x170mm(9-1/2″x1-3/4″x6-3/4″)
Nguồn
  • Khí nén
Xuất xứ:
  • Hàn quốc
  • Đài loan
  • Trung quốc
Công suất máy nén khí (kW)
  • 1.5 ~ 2.2
  • 0.75~1.5
  • 1,3
  • 1.5
Độ rộng vệt phun
  • 220
  • 280
  • 335
Lỗ phun
  • 2.5
  • 2.0
Đường kính kim béc (mm)
  • 1.0
  • 1.4
  • 0.8
  • 1.3
  • 15
  • 1.8
  • 2.0
  • 1.2
  • 1.5
  • 2.5
Khoảng cách phun (mm)
  • 200
  • 250
Bản rộng phun (mm)
  • 280
  • 190
  • 220
  • 170
  • 180
  • 290
  • 320
  • 330
  • 380
  • 260
  • 300
Lưu lượng sơn ra (ml/min)
  • 210
  • 160
  • 150
  • 190
  • 225
  • 170
  • 390
  • 190
  • 165
  • 220
  • 270
  • 520
  • 480
  • 250
  • 440
Lượng khí tiêu thụ (l/min)
  • 195
  • 280
  • 320
  • 175
  • 225
  • 325
  • 340
  • 240
  • 250
  • 360
  • 480
  • 290
  • 460
Áp lực hơi vào (Mpa)
  • 0.20
  • 0.24
  • 0.29
  • 0.34
  • 250
Xuất xứ
  • Đài loan
Tỷ lệ áp lực
  • 40:1
  • 50:1
Quy cách
  • 600cc
  • 500cc
Chiều cao bình
  • 33cm
Đường kính bình
  • 22cm
Chiều cao đến piston
  • 65cm
Áp lực nén
  • 24 – 32 Mpa.
  • 0.6-0 0,8 MPa
Truyền dẫn áp lực :
  • 30-40MPa
Lượng mỡ ra:
  • 0.75 lít/phút.
  • 0.85 Lít/phút
Xuất xứ
  • Trung Quốc
Công suất (HP/KW)
  • 20 HP
  • 15 HP
  • 10HP
  • 7.5HP
  • 5,5HP
  • 4HP
  • 2HP
  • 0,75
  • 1 HP
  • 3HP
  • 2HP/ 1,5
  • 1.5
  • 15
  • 5/11.2
  • 7.5/5.6
Lưu lượng (lít/phút)
  • 435
  • 250
  • 2000
  • 1600
  • 1050
  • 1000
  • 600
  • 670
  • 360
  • 105
  • 3850
  • 1980
  • 1.560
  • 730
Tốc độ quay puly đầu nén
  • 2800
  • 1420 RPM
  • 2850 RPM
  • 2850RPM
  • 1420
  • 1720 V/Phút
Đường kính xi lanh
  • 42mm
  • 46mm
Điện áp sử dụng (V)
  • 380V/50HZ
  • 220V-50Hz
  • 220V/60Hz
  • 380
Áp lực làm việc (kg/cm2)
  • 12.5
  • 8 bar
  • 8-10
  • 12 - 16
Dung tích bình chứa (L)
  • 120L
  • 500L
  • 180L
  • 100L
  • 330
  • 230Lít
  • 36
  • 24
  • 300
  • 12
Kích thức DxRxC (mm)
  • 600x275x590
  • 201x84x144
  • 1910x760x1420
  • 530 x 270 x 550
  • 1610x700x1150
Xuất xứ
  • Trung quốc
  • Nhật bản
  • Đài loan
Công Suất
  • 1Hp [750W]
Áp suất cấp nước
  • 40-100psi [25-60bar]
Ống cấp nước
  • Ống OD 0.25in [6mm]
Đường kính đĩa mài
  • 8in [203mm], 10in [254mm]
Tốc độ đĩa mài
  • 10-500 v / p
Thông số điện áp
  • 85-264VAC,50 /60Hz,1 pha
Áp suất nước
  • 45-75psi [3-5bar]
Đường kính khuôn
  • 1in, 1.25in, 1.5in, 2in, 25mm, 30mm, 40mm, 50mm
Nhiệt độ khuôn
  • 120 - 360 ° F [50 - 80 ° C] ở 20 ° F [10 ° C] tăng
Thời gian làm mát
  • 1-20 phút
  • 0 - 30 phút với 10 giây gia số
Áp suất khuôn
  • 1000 - 4400psi (70 - 300bars) +/- 10% Có thể điều chỉnh tăng 50psi (5bar)
  • 1200 - 4400psi [80 - 300bar] với khoảng tăng 100psi [5bar]
Thông số điện áp
  • 85-264VAC, 50 / 60Hz, 1 pha
Thông số điện áp
  • 220, 380, 460 V
  • 400V/50Hz/3Ph
  • 13amps 230VAC
Bàn Cắt Rãnh Chữ T
  • 12 mm
  • 14 mm,
Tốc Độ Vòng/Phút
  • 2600 v/p
  • 2800 vòng/phút (50Hz)
Khả năng cắt
  • 133.00[mm]
  • 110 mm Ø
Công Suất
  • 4Hp [3kW]
  • 3.7 kW
Đường kính đĩa cắt
  • 350[mm]
  • 14in (355mm)
  • 10in [254mm]
  • 125
  • 115
  • 100
  • 305
  • 20 "
  • 16 "
  • 14 "
  • 12 "
  • 10 "
  • 9 "
  • 8 "
  • 7 "
  • 6 "
  • 5 "
  • 4,5 "
  • 4 "
  • 180
  • 160
  • 255
  • 230
  • 205
  • 105
  • 345
  • 254
  • 200
  • 165
  • 150
  • 505
  • 455
  • 405
  • 355
  • 305
Đường kính trong
  • 022.2
  • 22.23
  • 16
  • 25,4
  • 7mm
  • 9mm
  • 8,0mm
  • 5/8 "
  • D 5/8 "(7/8")
  • D 5/8 "(7/8")
  • 7/8 "
  • 31,75
  • 3
  • 2,54
  • 25,4
Chiều dày
  • 6
  • 2.5
  • 1.6
  • 2,8
  • 0,95
  • 110"
  • 118"
  • .135"
  • 125"
  • .120"
  • .110"
  • .100"
  • 100"
  • .090"
  • .085"
  • 0.6
  • 3
  • 2
  • 0.7
  • 1.2
  • 0.8
  • 1
  • 0,5
  • 13,5
  • 3,2
  • 3,8
Đường cạnh chiều cao
  • 7mm
Ứng dụng
  • Cắt sắt.
  • Nguồn mài cắt thép
  • Bê tông, đá, gạch, khối, mái ngói, pavers
  • Lưỡi nền khỏe mạnh cho bêtông bê tông và mục đích chung
  • Asphalt, bê tông xanh
  • Bê tông cốt thép, bê tông cốt thép, bê tông đúc sẵn
  • Bê tông kết dính, bê tông cốt thép, bê tông đúc sẵn, khối gạch, vỉa hè
  • chuyên dùng cho gốm Phi oxit ,Kính ,gốm oxit
  • Chuyên dùng cho Tungsten hợp kim molypden vonfram
  • Chuyên dùng thép đúc ,gang hợp Kim nhôm oxit,Đồng ,hợp Kim đồng,hợp kim silicon , kính ,hợp Kim chì
  • Chuyên dùng hợp Kim magie, hợp kim ni ken thép công cụ
  • Thép cacbon,thép cán và thép công cụ SS,SM,SR,SD, SUP,S10C, S45C
  • bê tông màu xanh lá cây
  • Nhựa đường , bê tông xanh
  • bê tông xi măng, bê tông cốt thép
Công suất
  • 160kW
  • 15kW
  • 5.5kW
  • 11kW
  • 250kW
  • 22kW
  • 30kW
  • 37kW
  • 45kW
Điện áp khởi động
  • 40-100%
Cung câp hiệu điện thê
  • 200-480V ac
Dòng đầu ra @ 40 °
  • 280A
  • 32A
  • 12.5A
  • 25A
  • 432A
  • 45A
  • 63A
  • 72A
  • 38A
  • 80A
Nhiệt độ môi trường xung quanh
  • -25 đến +60 ° C
Thời gian lên xe
  • 0-20 giây
Kích thước khung hình
  • 12
  • 2
  • 0
  • 3
Kích thước
  • h650 x w370 x d347mm
  • h160 x w55 x d170mm
  • h125 x w45 x d155mm
  • h170 x w70 x d190mm
Xuất xứ
  • Đức
Điện áp đầu vào
  • 3 pha 200 ~ 230V
  • 1 pha 220VAC
  • 3 pha 380 ~ 480V
  • 240V
  • 3 pha 200 ~ 240V
  • 1 pha 200 ~ 240V
Ngõ vào Analog
  • 0-10V
  • 4 – 20mA, 0- 10V
Điện áp ngõ ra
  • 0.1 ~ 120 Hz
  • 0.1 ~ 400 Hz
  • 3 pha 200 ~ 240V
  • 3 pha 200 đến 600V
  • 0 ~ 600 Hz
  • 0 ~ 500 Hz
  • 380VAC ~ 460VAC
Dải tần số điều chỉnh
  • 0 – 500 Hz
Tần số ra
  • 0.5 - 400Hz;
  • 0.5 - 250Hz
Công suất
  • 45KW
  • 0,55 kW
  • 0.18 đến 15KW
  • 4KW
  • 3KW
  • 1.1kW
  • 0.37 đến 4 kW
  • 0.75Kw
  • 37Kw
  • 22Kw
  • 19Kw
  • 15Kw
  • 15Kw
  • 11Kw
  • 7.5Kw
  • 5.5Kw
  • 3.7Kw
  • 2.2Kw
  • 1.5Kw
  • 0.75Kw
Ưng dụng
  • Máy đóng gói, băng tải, cửa tự động, quạt, bơm, …
  • Máy đóng gói, băng tải, cửa tự động, quạt, bơm, …
Xuất xứ
  • Hàn quốc
  • Indonesia
  • Nhật bản
Công suất
  • 2.2W
  • 1.5W
  • 0.75 w
  • 1.1
Lưu lượng gió
  • 3.4m3/min
  • 3.4m3/min
  • 40-70m3/h
  • 62~98m3/h
Sải cánh (cm)
  • 380Vx2.2kW
  • PXG-0,75kw
  • PXG-1,1kw
Nguồn
  • 380V 3pha
Xuất xứ
  • Trung quốc
Công suất
  • 2.2/5.5W
  • 1.1/2.2 W
  • 0.37/0.75
  • 0.37/3 w
  • 0.37/2.2
  • 0.37/1.5 w
  • 0.25/0.75 w
Sải cánh (cm)
  • D630
  • D500
  • D400
  • D380
  • D320
  • D280
  • D250
Lưu lượng gió
  • 1800-2400m3/h
  • 1500-1800/3500-4300m3/h
  • 1500-1800m3/h
  • 1500-1800/2800-3200m3/h
  • 1800-2400m3/h
  • 1800-2400/2500-2800m3/h
  • 700-1000m3/h
Nguồn
  • 220 /380
Xuất xứ
  • Việt Nam
Công suất
  • 11W
  • 7.5W
  • 4W
  • 3W
  • 2.2W
  • 1.5W
  • 1.1W
  • 0.75W
Lưu lượng gió
  • 30000-3500m3/h
  • 25000-35000m3/h
  • 15000-20000m3/h
  • 10000-15000m3/h
  • 8000-1200m3/h
  • 6000-800m3/h
  • 3000-4500m3/h
Sải cánh (cm)
  • D1200
  • D1000
  • D900
  • D800
  • D700
  • D600
  • D500
  • D400
Nguồn
  • 380V 3pha
Xuất xứ
  • Việt Nam
Công suất (V / Hz)
  • 150w
  • 137W
  • 133w
  • 95w
  • 75w
Áp suất (Pa)
  • 500
  • 250
  • 340 Pa
  • 286
  • 270
Tải trọng (kg)
  • 350
  • 270
Kích thước ống (mm)
  • 250
  • 200
  • Ø 150
  • ∮125
  • ∮100
Kích thước (mm)
  • 268 × 318 × 200
Tiếng ồn
  • 66 DB
  • 65 DB
  • 64 DB
  • 58 DB
Tốc độ
  • 2390 m3h
  • 2640 v/p
  • 2420 mm
  • 2350 mm
  • 2460 v/p
Kich thước ống dẫn
  • Ø 160
  • 100mm
Lưu lượng gió
  • 1120 m3h
  • 1020 m3/h
  • 590 m3/h
  • 540 m3/h
  • 270 ~ 1510 M3 / h
  • 270m3/h
Điện áp
  • 220V/AC~50Hz
Công suất (V / Hz)
  • 165W - 190W - 220W
  • 95W - 115W - 150W
  • 120W
  • 220/50
Sải cánh (cm)
  • 65
  • 60
Nhiệt độ môi trường tối đa (℃)
  • 45
Tốc độ động cơ (vòng / phút)
  • 1100rpm - 1250rpm - 1400rpm
  • 1100rpm - 1250rpm - 1400rpm
  • 1400-1250-950
Dòng định mức (A)
  • 0,4
Đường kính lỗ khoan (mm)
  • 450
Số pha
  • Pha đơn
Hoạt động liên tục
  • 5000
Lưu lượng gió
  • 214m³/min - 270m³/min - 302m³/min
  • 125m³/min - 150m³/min - 195m³/min
  • 7800-18000m³/h
  • 5040 m3/h
  • 57-96 m³ / min
Xuất xứ
  • Đài loan
Lực vặn tối đa
  • 160N.m
Công suất
  • 1500W
  • 1.100W
  • 900W
Tốc độ đập
  • 950 – 1.900 V/p
  • 1.100 – 2.650 lần/phút
  • 1.100 - 2.650 v/p
  • 2,900 p
Ốc đàn hồi cao
  • M5-M12 (3/16"-1/2")
Dây dẫn điện
  • 5,0 m
Ốc máy
  • M4-M8 (5/32"-5/16")
Ren thô (ren dài)
  • 22-125mm (7/8"-4-7/8")
Đường kính lưỡi cắt
  • 355mm
  • 110mm
  • 305 mm
  • 128mm
  • 125mm
Bán kính cắt tối thiểu
  • 100 mm
  • 120mm
  • 30mm
Nhịp cắt
  • 4.000 lần/phút
Công suất
  • 3.2kW / 4.4PS
  • 1300W
  • 2,400W / 220V/ 50Hz
  • 710W
  • 1400W
  • 1450W
  • 380W
Công suất hút
  • 75 / 25 W
  • 10,8V
  • 25W
  • 90W
Khả năng chứa bụi
  • 250 mL
  • 0,6 lít
  • 8L
Lưu lượng khí tối đa
  • 1.3 m³/phút
  • 2.1 m2/phút
Lực hút tối đa
  • 6.6 kPa
  • 1,7kPa
  • 3.1 kPa
  • 9.8 kPa
Nguồn
  • Pin
Xuất xứ
  • Trung quốc
Công suất
  • 330W
  • 200W
  • 710W
  • 250W
  • 190W
  • 180W
Kích thước đĩa chà
  • 115mm x 280mm
  • 114 x 102mm
  • 114x140mm
  • 93mm x 228 mm
  • 75x533mm
  • 26x15x19
  • 92mm x 182mm
  • 110 x 100 mm
Tốc độ không tải
  • 10,000 v/p
  • 14.000 v/p
  • 14.000 v/p
  • 11.000 v/p
  • 300 m/p
  • 7500 - 12000 v/p
  • 12.000 v/p
  • 0 - 1.400 v/p
Nguồn
  • Điện
Xuất xứ
  • Trung quốc
Xuất xứ
  • Trung quốc
Công suất
  • 620W
  • 1,140 W
  • 840W
  • 650W
Tốc độ không tải
  • 17.000 v/p
  • 15,000 v/ p
  • 16.000 v/p
  • 16.500 V/p
Bào sâu
  • 2.5mm
  • 2mm
  • 2.6mm
Bào rộng
  • 82mm
  • 155mm
  • 110mm
  • 82mm
Nguồn
  • Điện
Nguồn
  • Điện
Xuất xứ
  • Đức
  • Trung quốc
  • Malaysia
Tốc độ không tải
  • 4400 v/p
  • 5,000 v/p
  • 12000 v/p
  • 2.400 lần/phút
  • 10000 v/p
Công suất
  • 326 w
  • 390
  • 900 W
  • 800 W
  • 790W
  • 850W
  • 750W
  • 650W
  • 1.500W
  • 600 W
  • 450W
  • 350W
  • 550W
Nguồn năng lượng
  • Khí nén
  • Điện
  • Pin
Ứng dụng
  • Máy mài góc
  • Máy mài thẳng
Ưng dụng
  • Máy cắt cỏ
  • Máy cắt nhôm
  • Máy cắt tôn
  • Máy cắt góc
  • Máy cắt bê tông
  • Máy cắt gạch
  • Máy cắt kim loại
máy bắn đinh
  • Khí nén
Ứng dụng
  • Điện
Ứng dụng
  • Pin
  • Điện
Nguồn năng lượng
  • Điện
  • Pin
Xuất xứ
  • Nhật bản
Quy cách
  • 218x60x180 mm
Xuất xứ
  • Nhật bản
Xuất xứ
  • Hà Lan
  • Trung quốc
  • Nhật bản
Xuất xứ
  • Hà Lan
  • Malaysia
  • Trung quốc
  • Nhật bản
Ứng dụng
  • Máy khoan búa
  • Máy khoan động lực
Xuất xứ
  • Đài loan
  • Nhật bản
Quy cách
  • Đầu mở lực
  • Cần siêt
  • Cần mở tự động
  • Cần mở thường
  • Cần siết lực chữ T
Xuất xứ
  • Đức
  • Đài loan
Quy cách
  • PH1x50(L)mm
  • PH2x100L(mm)
  • 48mm x PH2 x 100Lmm
  • PH1 x L=100mm
  • 6x65(L)mm
  • 8x200(L)mm
  • 4.mm x PH2 x 50(L)mm
  • PH2 x 50(L)mm
Búa
  • Đài loan
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂN
Trong bán kính 50km
ĐỔI TRẢ MIỄN PHÍ
Đổi trả sản phẩm trong 24h
THANH TOÁN ĐA DẠNG
Tiền mặt, thẻ tín dụng...
TƯ VẤN 24/7
Hotline : 02466.748.728